Cập Nhật Giá Vàng Mới Nhất Ngày 27/03/2026

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 3 năm 2026 được cập nhật liên tục từ các đơn vị uy tín tại Việt Nam gồm SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Xem giá vàng mới nhất, giá mua, giá bán để có quyết định đầu tư chính xác.

Giá vàng SJC ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG168,600,000171,600,000
SJC 5 chỉ168,600,000171,620,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ168,600,000171,630,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ168,400,000171,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ168,400,000171,500,000
Nữ trang 99,99%166,400,000169,900,000
Nữ trang 99%161,717,821168,217,821
Nữ trang 75%118,687,743127,587,743
Nữ trang 68%106,793,554115,693,554
Nữ trang 61%94,899,364103,799,364
Nữ trang 58,3%90,311,60699,211,606
Nữ trang 41.7%62,105,38571,005,385

Nguồn cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Giá vàng DOJI ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC - Bán Lẻ16,860,00017,160,000
Kim TT/AVPL16,870,00017,170,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG16,860,00017,160,000
Nguyên Liệu 99.9915,900,00016,100,000
Nguyên Liệu 99.915,850,00016,050,000
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ16,700,00017,100,000
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ16,650,00017,050,000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ16,580,00017,030,000

Nguồn cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM168,600,000171,600,000
SJC HCM168,600,000171,600,000
PNJ HN168,600,000171,600,000
SJC HN168,600,000171,600,000
PNJ ĐN168,600,000171,600,000
SJC ĐN168,600,000171,600,000
PNJ MT168,600,000171,600,000
SJC MT168,600,000171,600,000
PNJ TN168,600,000171,600,000
SJC TN168,600,000171,600,000
PNJ ĐNB168,600,000171,600,000
SJC ĐNB168,600,000171,600,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9168,600,000171,600,000
Vàng Kim Bảo 999.9168,600,000171,600,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9168,600,000171,600,000
Vàng nữ trang 999.9165,900,000169,900,000
Vàng nữ trang 999165,730,000169,730,000
Vàng nữ trang 9920162,340,000168,540,000
Vàng nữ trang 99162,000,000168,200,000
Vàng 916 (22K)149,430,000155,630,000
Vàng 750 (18K)118,530,000127,430,000
Vàng 680 (16.3K)106,630,000115,530,000
Vàng 650 (15.6K)101,540,000110,440,000
Vàng 610 (14.6K)94,740,000103,640,000
Vàng 585 (14K)90,490,00099,390,000
Vàng 416 (10K)61,780,00070,680,000
Vàng 375 (9K)54,810,00063,710,000
Vàng 333 (8K)47,680,00056,580,000

Nguồn cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU168,600,000171,600,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU168,600,000171,600,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU168,600,000171,600,000
VÀNG MIẾNG SJC168,600,000171,600,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9166,600,000170,600,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9166,400,000170,400,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...168,600,000-
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC161,000,000-
VÀNG NGUYÊN LIỆU159,500,000-

Nguồn cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới hôm nay (XAU/USD)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.