Cập Nhật Giá Vàng Mới Nhất Ngày 15/08/2026

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 8 năm 2026 được cập nhật liên tục từ các đơn vị uy tín tại Việt Nam gồm SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Xem giá vàng mới nhất, giá mua, giá bán để có quyết định đầu tư chính xác.

Giá vàng SJC ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG140,300,000143,300,000
SJC 5 chỉ140,300,000143,320,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ140,300,000143,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ139,800,000142,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ139,800,000142,900,000
Nữ trang 99,99%136,800,000141,300,000
Nữ trang 99%132,901,000139,901,000
Nữ trang 75%96,336,000106,136,000
Nữ trang 68%86,444,00096,244,000
Nữ trang 61%76,552,00086,352,000
Nữ trang 58,3%72,736,00082,536,000
Nữ trang 41.7%49,278,00059,078,000

Nguồn cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Giá vàng DOJI ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG SJC14,030,00014,330,000
KIM TT/AVPL14,000,00014,400,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG14,000,00014,400,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999913,600,00013,800,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 99913,550,00013,750,000
NỮ TRANG 999913,850,00014,350,000
NỮ TRANG 99913,800,00014,300,000
NỮ TRANG 9913,730,00014,250,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K10,027,00011,027,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K7,656,0008,656,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K5,176,0006,176,000

Nguồn cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM139,700,000143,200,000
SJC HCM140,300,000143,300,000
PNJ HN139,700,000143,200,000
SJC HN140,300,000143,300,000
PNJ ĐN139,700,000143,200,000
SJC ĐN140,300,000143,300,000
PNJ MT139,700,000143,200,000
SJC MT140,300,000143,300,000
PNJ TN139,700,000143,200,000
SJC TN140,300,000143,300,000
PNJ ĐNB139,700,000143,200,000
SJC ĐNB140,300,000143,300,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9139,700,000143,200,000
Vàng Kim Bảo 999.9139,700,000143,200,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9139,700,000143,200,000
Vàng nữ trang 999.9137,200,000142,200,000
Vàng nữ trang 999137,060,000142,060,000
Vàng nữ trang 9920134,860,000141,060,000
Vàng nữ trang 99134,580,000140,780,000
Vàng 916 (22K)124,060,000130,260,000
Vàng 750 (18K)96,750,000106,650,000
Vàng 680 (16.3K)86,800,00096,700,000
Vàng 650 (15.6K)82,530,00092,430,000
Vàng 610 (14.6K)76,840,00086,740,000
Vàng 585 (14K)73,290,00083,190,000
Vàng 416 (10K)49,260,00059,160,000
Vàng 375 (9K)43,430,00053,330,000
Vàng 333 (8K)37,450,00047,350,000
99.99133,000,000-
99130,420,000-

Nguồn cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU140,200,000144,200,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU140,200,000144,200,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU140,200,000144,200,000
VÀNG HỆ THỐNG135,000,000-
VÀNG MIẾNG SJC140,200,000143,300,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9138,200,000143,200,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9138,000,000143,000,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU132,500,000-

Nguồn cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới hôm nay (XAU/USD)

Tin tức giá vàng hôm nay

Tin tức tổng hợp từ Google News — 06:00 14/08/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.