Chuyển đến nội dung
BTC—— ETH—— BNB—— SOL—— XRP—— ADA—— DOGE—— AVAX—— DOT—— LINK—— TRX—— LTC—— BCH—— XLM—— UNI—— AAVE—— SUI—— NEAR—— ATOM—— HBAR——
Ema Crypto

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 11/10/2026 được tổng hợp từ SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Theo dõi giá mua, giá bán và thông tin thị trường trong một giao diện gọn gàng.

Giá vàng SJC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG141,800,000144,800,000
SJC 5 chỉ141,800,000144,820,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ141,800,000144,830,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ141,300,000144,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ141,300,000144,400,000
Nữ trang 99,99%138,800,000143,300,000
Nữ trang 99%134,881,000141,881,000
Nữ trang 75%97,836,000107,636,000
Nữ trang 68%87,804,00097,604,000
Nữ trang 61%77,772,00087,572,000
Nữ trang 58,3%73,902,00083,702,000
Nữ trang 41.7%50,112,00059,912,000

Cập nhật 20:00 10/10/2026 (GMT+7)

Giá vàng DOJI

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG SJC14,180,00014,480,000
KIM TT/AVPL14,030,00014,430,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG14,030,00014,430,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999913,450,00013,650,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 99913,400,00013,600,000
NỮ TRANG 999913,850,00014,150,000
NỮ TRANG 99913,800,00014,100,000
NỮ TRANG 9913,620,00013,950,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K9,916,00010,916,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K7,571,0008,571,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K5,119,0006,119,000

Cập nhật 20:00 10/10/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM141,300,000144,300,000
SJC HCM141,800,000144,800,000
PNJ HN141,300,000144,300,000
SJC HN141,800,000144,800,000
PNJ ĐN141,300,000144,300,000
SJC ĐN141,800,000144,800,000
PNJ MT141,300,000144,300,000
SJC MT141,800,000144,800,000
PNJ TN141,300,000144,300,000
SJC TN141,800,000144,800,000
PNJ ĐNB141,300,000144,300,000
SJC ĐNB141,800,000144,800,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9141,300,000144,300,000
Vàng Kim Bảo 999.9141,300,000144,300,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9141,300,000144,300,000
Vàng nữ trang 999.9138,800,000143,300,000
Vàng nữ trang 999138,660,000143,160,000
Vàng nữ trang 9920135,950,000142,150,000
Vàng nữ trang 99135,670,000141,870,000
Vàng 916 (22K)125,060,000131,260,000
Vàng 750 (18K)97,580,000107,480,000
Vàng 680 (16.3K)87,540,00097,440,000
Vàng 650 (15.6K)83,250,00093,150,000
Vàng 610 (14.6K)77,510,00087,410,000
Vàng 585 (14K)73,930,00083,830,000
Vàng 416 (10K)49,710,00059,610,000
Vàng 375 (9K)43,840,00053,740,000
Vàng 333 (8K)37,820,00047,720,000
99.99132,250,000-
99129,180,000-

Cập nhật 20:00 10/10/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU139,600,000143,600,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU139,600,000143,600,000
ĐỒNG XU VRTL 0.113,960,00014,360,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU139,600,000143,600,000
VÀNG HỆ THỐNG133,100,000-
VÀNG MIẾNG SJC141,000,000144,800,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9137,600,000142,600,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9137,400,000142,400,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU132,900,000-

Cập nhật 20:00 10/10/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới XAU/USD

OANDA: XAUUSDBiểu đồ thế giới được mở trên TradingView để giữ dữ liệu trực tiếp và nhẹ cho website.Mở biểu đồ

Tin tức giá vàng hôm nay

Chưa có dữ liệu. Dữ liệu sẽ hiển thị sau lần cập nhật đầu tiên.