Cập Nhật Giá Vàng Mới Nhất Ngày 17/04/2026

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 4 năm 2026 được cập nhật liên tục từ các đơn vị uy tín tại Việt Nam gồm SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Xem giá vàng mới nhất, giá mua, giá bán để có quyết định đầu tư chính xác.

Giá vàng SJC ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG167,500,000171,000,000
SJC 5 chỉ167,500,000171,020,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ167,500,000171,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,000,000170,500,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,000,000170,600,000
Nữ trang 99,99%165,000,000169,000,000
Nữ trang 99%160,826,732167,326,732
Nữ trang 75%118,012,676126,912,676
Nữ trang 68%106,181,493115,081,493
Nữ trang 61%94,350,310103,250,310
Nữ trang 58,3%89,786,85398,686,853
Nữ trang 41.7%61,730,04870,630,048

Nguồn cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Giá vàng DOJI ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC - Bán Lẻ16,750,00017,100,000
Kim TT/AVPL16,750,00017,100,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG16,750,00017,050,000
Nguyên Liệu 99.9915,650,00015,850,000
Nguyên Liệu 99.915,600,00015,800,000
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ16,450,00016,850,000
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ16,400,00016,800,000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ16,330,00016,780,000

Nguồn cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM167,500,000170,500,000
SJC HCM167,500,000171,000,000
PNJ HN167,500,000170,500,000
SJC HN167,500,000171,000,000
PNJ ĐN167,500,000170,500,000
SJC ĐN167,500,000171,000,000
PNJ MT167,500,000170,500,000
SJC MT167,500,000171,000,000
PNJ TN167,500,000170,500,000
SJC TN167,500,000171,000,000
PNJ ĐNB167,500,000170,500,000
SJC ĐNB167,500,000171,000,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9167,500,000170,500,000
Vàng Kim Bảo 999.9167,500,000170,500,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9167,500,000170,500,000
Vàng nữ trang 999.9165,000,000169,000,000
Vàng nữ trang 999164,830,000168,830,000
Vàng nữ trang 9920161,450,000167,650,000
Vàng nữ trang 99161,110,000167,310,000
Vàng 916 (22K)148,600,000154,800,000
Vàng 750 (18K)117,850,000126,750,000
Vàng 680 (16.3K)106,020,000114,920,000
Vàng 650 (15.6K)100,950,000109,850,000
Vàng 610 (14.6K)94,190,000103,090,000
Vàng 585 (14K)89,970,00098,870,000
Vàng 416 (10K)61,400,00070,300,000
Vàng 375 (9K)54,480,00063,380,000
Vàng 333 (8K)47,380,00056,280,000
99.99158,910,000-
99155,080,000-

Nguồn cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
VÀNG MIẾNG SJC167,500,000171,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9165,500,000169,500,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9165,300,000169,300,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC158,000,000-
VÀNG NGUYÊN LIỆU158,000,000-

Nguồn cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới hôm nay (XAU/USD)

Tin tức giá vàng hôm nay

Tin tức tổng hợp từ Google News — 06:00 17/04/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.