Chuyển đến nội dung
BTC ETH BNB SOL XRP ADA DOGE AVAX DOT LINK TRX LTC BCH XLM UNI AAVE SUI NEAR ATOM HBAR
Ema Crypto

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 13/09/2026 được tổng hợp từ SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Theo dõi giá mua, giá bán và thông tin thị trường trong một giao diện gọn gàng.

Giá vàng SJC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG143,000,000146,000,000
SJC 5 chỉ143,000,000146,020,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ143,000,000146,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ142,500,000145,500,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ142,500,000145,600,000
Nữ trang 99,99%140,000,000144,500,000
Nữ trang 99%136,069,000143,069,000
Nữ trang 75%98,736,000108,536,000
Nữ trang 68%88,620,00098,420,000
Nữ trang 61%78,504,00088,304,000
Nữ trang 58,3%74,602,00084,402,000
Nữ trang 41.7%50,613,00060,413,000

Cập nhật 17:00 12/09/2026 (GMT+7)

Giá vàng DOJI

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG SJC14,300,00014,600,000
KIM TT/AVPL14,300,00014,700,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG14,300,00014,700,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999913,850,00014,050,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 99913,800,00014,000,000
NỮ TRANG 999914,250,00014,650,000
NỮ TRANG 99914,200,00014,600,000
NỮ TRANG 9914,030,00014,500,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K10,212,00011,212,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K7,797,0008,797,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K5,272,0006,272,000

Cập nhật 17:00 12/09/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM143,000,000146,000,000
SJC HCM143,000,000146,000,000
PNJ HN143,000,000146,000,000
SJC HN143,000,000146,000,000
PNJ ĐN143,000,000146,000,000
SJC ĐN143,000,000146,000,000
PNJ MT143,000,000146,000,000
SJC MT143,000,000146,000,000
PNJ TN143,000,000146,000,000
SJC TN143,000,000146,000,000
PNJ ĐNB143,000,000146,000,000
SJC ĐNB143,000,000146,000,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9143,000,000146,000,000
Vàng Kim Bảo 999.9143,000,000146,000,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143,000,000146,000,000
Vàng nữ trang 999.9140,500,000145,500,000
Vàng nữ trang 999140,350,000145,350,000
Vàng nữ trang 9920138,140,000144,340,000
Vàng nữ trang 99137,850,000144,050,000
Vàng 916 (22K)127,080,000133,280,000
Vàng 750 (18K)99,230,000109,130,000
Vàng 680 (16.3K)89,040,00098,940,000
Vàng 650 (15.6K)84,680,00094,580,000
Vàng 610 (14.6K)78,860,00088,760,000
Vàng 585 (14K)75,220,00085,120,000
Vàng 416 (10K)50,630,00060,530,000
Vàng 375 (9K)44,660,00054,560,000
Vàng 333 (8K)38,550,00048,450,000
99.99135,800,000-
99133,190,000-

Cập nhật 17:00 12/09/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU142,900,000146,900,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU142,900,000146,900,000
ĐỒNG XU VRTL 0.114,290,00014,690,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU142,900,000146,900,000
VÀNG HỆ THỐNG140,000,000-
VÀNG MIẾNG SJC142,900,000146,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9140,900,000145,900,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9140,700,000145,700,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU137,400,000-

Cập nhật 17:00 12/09/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới XAU/USD

OANDA: XAUUSDBiểu đồ thế giới được mở trên TradingView để giữ dữ liệu trực tiếp và nhẹ cho website.Mở biểu đồ

Tin tức giá vàng hôm nay

Chưa có dữ liệu. Dữ liệu sẽ hiển thị sau lần cập nhật đầu tiên.