Cập Nhật Giá Vàng Mới Nhất Ngày 13/06/2026

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 6 năm 2026 được cập nhật liên tục từ các đơn vị uy tín tại Việt Nam gồm SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Xem giá vàng mới nhất, giá mua, giá bán để có quyết định đầu tư chính xác.

Giá vàng SJC ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG144,000,000147,000,000
SJC 5 chỉ144,000,000147,020,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ144,000,000147,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ143,900,000146,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ143,900,000147,000,000
Nữ trang 99,99%141,900,000145,400,000
Nữ trang 99%136,960,396143,960,396
Nữ trang 75%99,710,906109,210,906
Nữ trang 68%89,531,88899,031,888
Nữ trang 61%79,352,87088,852,870
Nữ trang 58,3%75,426,67784,926,677
Nữ trang 41.7%51,287,86360,787,863

Nguồn cập nhật: 09:00 13/06/2026 (GMT+7)

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Giá vàng DOJI ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC - Bán Lẻ14,400,00014,700,000
Kim TT/AVPL14,400,00014,700,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG14,400,00014,700,000
Nguyên Liệu 99.9913,700,00013,900,000
Nguyên Liệu 99.913,650,00013,850,000
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ14,150,00014,550,000
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ14,100,00014,500,000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ14,030,00014,480,000

Nguồn cập nhật: 09:00 13/06/2026 (GMT+7)

Giá vàng PNJ ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM142,400,000145,400,000
SJC HCM142,400,000145,400,000
PNJ HN142,400,000145,400,000
SJC HN142,400,000145,400,000
PNJ ĐN142,400,000145,400,000
SJC ĐN142,400,000145,400,000
PNJ MT142,400,000145,400,000
SJC MT142,400,000145,400,000
PNJ TN142,400,000145,400,000
SJC TN142,400,000145,400,000
PNJ ĐNB142,400,000145,400,000
SJC ĐNB142,400,000145,400,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9142,400,000145,400,000
Vàng Kim Bảo 999.9142,400,000145,400,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142,400,000145,400,000
Vàng nữ trang 999.9139,000,000144,000,000
Vàng nữ trang 999138,860,000143,860,000
Vàng nữ trang 9920136,650,000142,850,000
Vàng nữ trang 99136,360,000142,560,000
Vàng 916 (22K)125,700,000131,900,000
Vàng 750 (18K)98,100,000108,000,000
Vàng 680 (16.3K)88,020,00097,920,000
Vàng 650 (15.6K)83,700,00093,600,000
Vàng 610 (14.6K)77,940,00087,840,000
Vàng 585 (14K)74,340,00084,240,000
Vàng 416 (10K)50,000,00059,900,000
Vàng 375 (9K)44,100,00054,000,000
Vàng 333 (8K)38,050,00047,950,000
99.99133,500,000-
99130,920,000-

Nguồn cập nhật: 09:00 13/06/2026 (GMT+7)

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày lúc

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU142,400,000145,400,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU142,400,000145,400,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU142,400,000145,400,000
VÀNG HỆ THỐNG138,000,000-
VÀNG MIẾNG SJC142,400,000145,400,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9140,400,000144,400,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9140,200,000144,200,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...141,900,000-
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC135,000,000-
VÀNG NGUYÊN LIỆU134,500,000-

Nguồn cập nhật: 09:00 13/06/2026 (GMT+7)

Giá vàng thế giới hôm nay (XAU/USD)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.