Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 28/06/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28 tháng 6 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17669.7817848.2618419.85-
CADĐô la Canada18074.1118256.6818841.36-
CHFFranc Thuỵ Sĩ31731.532052.0233078.5-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3769.413807.483929.42-
DKKKrone Đan Mạch-3936.224086.74-
EURĐồng Euro29204.4629499.4630744.13-
GBPBảng Anh33845.534187.3835282.24-
HKDĐô la Hồng Kông3259.183292.13417.98-
INRRupee Ấn Độ-277.02288.94-
JPYYên Nhật157.1158.69167.08-
KRWWon Hàn Quốc14.7816.4317.82-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-84955.3489072.99-
MYRRinggit Malaysia-6369.66508.17-
NOKKrone Na Uy-2604.312714.73-
RUBRúp Nga-325.68360.51-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6964.227263.93-
SEKKrona Thuỵ Điển-2654.162766.7-
SGDĐô la Singapore19789.419989.2920670.76-
THBBaht Thái Lan694.88772.09804.83-
USDĐô la Mỹ260842611426454-

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc178331789718527-
CADĐô la Canada182141827218901-
CHFFranc Thuỵ Sĩ321713227133141-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-38003936-
DKKKrone Đan Mạch-39414071-
EURĐồng Euro294612948530821-
GBPBảng Anh341543424635339-
HKDĐô la Hồng Kông329133013431-
JPYYên Nhật158.45158.74167.92-
KRWWon Hàn Quốc15.8116.4917.9-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8323888355-
LAKKíp Lào-0.911.27-
MYRRinggit Malaysia6005.36-6761.72-
NOKKrone Na Uy-26222708-
NZDĐô la New Zealand145511468615087-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6895.17245.27-
SEKKrona Thuỵ Điển-26622750-
SGDĐô la Singapore199131997520711-
THBBaht Thái Lan751.27760.55812.34-
TWDĐô la Đài Loan747.27-903.13-
USDĐô la Mỹ261342613426454-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ25089---
USD(10,20)Đô la Mỹ25089---

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17812178521842118421
CADĐô la Canada18118182881890518905
CHFFranc Thuỵ Sĩ3202732127-32986
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3839-3903
DKKKrone Đan Mạch-3942-4078
EURĐồng Euro29437296073051630516
GBPBảng Anh34089343293526135261
HKDĐô la Hồng Kông32873297-3410
IDRRupiah Indonesia-1.46-1.49
INRRupee Ấn Độ-278-284.9
JPYYên Nhật159.91160.21166.24166.24
KRWWon Hàn Quốc15.8616.96-17.86
MYRRinggit Malaysia-6419-6463
NZDĐô la New Zealand1452414574-15150
SEKKrona Thuỵ Điển-2670-2748
SGDĐô la Singapore19863200532065820628
THBBaht Thái Lan768.84772.14804.16804.16
TWDĐô la Đài Loan-823.54-837.25
USD(1,5)Đô la Mỹ26020261202645426454
USD(10,20)Đô la Mỹ26020261202645426454
USD(50,100)Đô la Mỹ26090261202645426454

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc178181789018476-
CADĐô la Canada182141828718848-
CHFFranc Thuỵ Sĩ319403206832980-
DKKKrone Đan Mạch-39384074-
EURĐồng Euro293662948430664-
GBPBảng Anh341193425635266-
HKDĐô la Hồng Kông328933023418-
JPYYên Nhật158.58159.22167-
KRWWon Hàn Quốc-16.2917.9-
NOKKrone Na Uy-26182722-
NZDĐô la New Zealand-1461315142-
SEKKrona Thuỵ Điển-26562755-
SGDĐô la Singapore199542003420610-
THBBaht Thái Lan768771806-
USDĐô la Mỹ261142613426454-

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7227717773007290
AUDĐô la Úc17713178531858118415
CADĐô la Canada18125182621895618836
CHFFranc Thuỵ Sĩ31963320523299433079
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3234380439493939
CZKKoruna Séc1144114413451345
DKKKrone Đan Mạch3888393642024087
EURĐồng Euro29353295043081030739
GBPBảng Anh34068341923547935277
HKDĐô la Hồng Kông3087329234203418
HUFPhôrin Hungari75759595
INRRupee Ấn Độ261275289289
JPYYên Nhật157.07158.74168.51167.03
KRWWon Hàn Quốc15.5916.219.8118.11
KWDĐồng Dinar Kuwaiti84858845178817388076
LAKKíp Lào1.191.091.321.29
MYRRinggit Malaysia6313641365546584
NOKKrone Na Uy2491260427142715
NZDĐô la New Zealand14559146591521315260
PHPPeso Philippines433.6418.6433.72463.72
PLNĐồng Zloty Ba Lan6843684372567256
RUBRúp Nga280326366366
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6870696472527264
SEKKrona Thuỵ Điển2527265427872779
SGDĐô la Singapore19831199942086520666
THBBaht Thái Lan755.26780.26825.55825.55
TWDĐô la Đài Loan738823969854
USDĐô la Mỹ26070261142645426454
ZARRand Nam Phi1610156016611661

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc16515-18.254-
CADĐô la Canada16864-18.639-
CHFFranc Thuỵ Sĩ29544-32.654-
EURĐồng Euro27211-30.075-
GBPBảng Anh31589-34.914-
JPYYên Nhật148-16300-
USDĐô la Mỹ25195---

Cập nhật: 17:00 28/06/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.