Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 19/07/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 19 tháng 7 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17869.6718050.1718628.23-
CADĐô la Canada18267.3218451.8419042.77-
CHFFranc Thuỵ Sĩ31766.932087.7733115.39-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3782.143820.353942.69-
DKKKrone Đan Mạch-3951.164102.25-
EURĐồng Euro29314.6629610.7730860.13-
GBPBảng Anh34452.8634800.8735915.38-
HKDĐô la Hồng Kông3259.593292.523418.42-
INRRupee Ấn Độ-271.37283.05-
JPYYên Nhật156.34157.91167.12-
KRWWon Hàn Quốc15.3217.0218.47-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-85065.8989188.9-
MYRRinggit Malaysia-6377.46516.14-
NOKKrone Na Uy-2665.282778.29-
RUBRúp Nga-318.84352.93-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6963.487263.16-
SEKKrona Thuỵ Điển-2668.292781.42-
SGDĐô la Singapore19846.1420046.6120730.04-
THBBaht Thái Lan689.92766.58799.08-
USDĐô la Mỹ260802611026490-

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc180151808018760-
CADĐô la Canada183681842719105-
CHFFranc Thuỵ Sĩ321123221233157-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-38023947-
DKKKrone Đan Mạch-39544093-
EURĐồng Euro295572958130990-
GBPBảng Anh347533484736053-
HKDĐô la Hồng Kông328132913429-
JPYYên Nhật157.47157.75167.26-
KRWWon Hàn Quốc16.3617.0618.57-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8309188403-
LAKKíp Lào-0.891.23-
MYRRinggit Malaysia6011.91-6788.09-
NOKKrone Na Uy-26652763-
NZDĐô la New Zealand150101514915604-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6873.097239.41-
SEKKrona Thuỵ Điển-26772771-
SGDĐô la Singapore199371999920786-
THBBaht Thái Lan745.85755.06808.82-
TWDĐô la Đài Loan732.76-887.63-
USDĐô la Mỹ260702607026450-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ25028---
USD(10,20)Đô la Mỹ25028---

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18035180751864918649
CADĐô la Canada18299184691909219092
CHFFranc Thuỵ Sĩ3198232082-32957
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3852-3916
DKKKrone Đan Mạch-3956-4091
EURĐồng Euro29540297103062930629
GBPBảng Anh34732349723591835918
HKDĐô la Hồng Kông32843294-3408
IDRRupiah Indonesia-1.45-1.49
INRRupee Ấn Độ-271.77-278.82
JPYYên Nhật158.94159.24165.33165.33
KRWWon Hàn Quốc16.517.6-18.52
MYRRinggit Malaysia-6425-6472
NZDĐô la New Zealand1500315053-15639
SEKKrona Thuỵ Điển-2684-2762
SGDĐô la Singapore19922201122069120661
THBBaht Thái Lan763.12766.42798.72798.72
TWDĐô la Đài Loan-809.87-823.8
USD(1,5)Đô la Mỹ26060260902645026450
USD(10,20)Đô la Mỹ26060260902645026450
USD(50,100)Đô la Mỹ26060260902645026450

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc180291810118698-
CADĐô la Canada183721844619026-
CHFFranc Thuỵ Sĩ319283205632987-
DKKKrone Đan Mạch-39544092-
EURĐồng Euro294912960930802-
GBPBảng Anh347573489735931-
HKDĐô la Hồng Kông328032933410-
JPYYên Nhật157.56158.19166.09-
KRWWon Hàn Quốc-17.0118.85-
NOKKrone Na Uy-26662776-
NZDĐô la New Zealand-1510615651-
SEKKrona Thuỵ Điển-26742778-
SGDĐô la Singapore199962007620666-
THBBaht Thái Lan762765801-
USDĐô la Mỹ260402606026440-

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7225717572997289
AUDĐô la Úc17902181011877218670
CADĐô la Canada18322184401915719021
CHFFranc Thuỵ Sĩ32036320163307533065
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3249374939643954
CZKKoruna Séc1155115513561356
DKKKrone Đan Mạch3915395042304101
EURĐồng Euro29450296063091530845
GBPBảng Anh34649348523606635958
HKDĐô la Hồng Kông3086329034203416
HUFPhôrin Hungari74749494
INRRupee Ấn Độ256270284283
JPYYên Nhật156.14157.83167.6166.93
KRWWon Hàn Quốc16.4217.0320.6418.94
KWDĐồng Dinar Kuwaiti85268849278861788520
LAKKíp Lào1.181.081.311.28
MYRRinggit Malaysia6370647066126642
NOKKrone Na Uy2547266427702777
NZDĐô la New Zealand15095151951575215799
PHPPeso Philippines431.05416.05431.26461.26
PLNĐồng Zloty Ba Lan6813681372277227
RUBRúp Nga280320366366
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6872696072567259
SEKKrona Thuỵ Điển2553266928142806
SGDĐô la Singapore19878200442091520717
THBBaht Thái Lan750.46775.46820.9820.9
TWDĐô la Đài Loan726811957842
USDĐô la Mỹ26040260902648526470
ZARRand Nam Phi1617156716691669

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc16790-18.558-
CADĐô la Canada17096-18.896-
CHFFranc Thuỵ Sĩ29674-32.797-
EURĐồng Euro27456-30.346-
GBPBảng Anh32332-35.735-
JPYYên Nhật148-16300-
USDĐô la Mỹ25254---

Cập nhật: 03:00 19/07/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.