Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 14/05/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14 tháng 5 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18614.8818802.9119405.02-
CADĐô la Canada18737.418926.6619532.74-
CHFFranc Thuỵ Sĩ32865.9833197.9634261.04-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3784.143822.373944.77-
DKKKrone Đan Mạch-4054.54209.52-
EURĐồng Euro30073.9530377.7231659.36-
GBPBảng Anh34718.6835069.3736192.38-
HKDĐô la Hồng Kông3270.053303.083429.37-
INRRupee Ấn Độ-273.79285.57-
JPYYên Nhật161.57163.2171.83-
KRWWon Hàn Quốc15.2916.9918.44-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-85533.8189679.24-
MYRRinggit Malaysia-6640.176784.61-
NOKKrone Na Uy-2815.422934.79-
RUBRúp Nga-340.71377.15-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6982.867283.36-
SEKKrona Thuỵ Điển-2769.212886.62-
SGDĐô la Singapore20166.820370.521064.91-
THBBaht Thái Lan719.05798.94832.81-
USDĐô la Mỹ261022613226382-

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc188001886819469-
CADĐô la Canada189191898019566-
CHFFranc Thuỵ Sĩ333943349834292-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-38183941-
DKKKrone Đan Mạch-40724192-
EURĐồng Euro304323045631726-
GBPBảng Anh351023519736195-
HKDĐô la Hồng Kông330733173436-
JPYYên Nhật162.8163.09171.92-
KRWWon Hàn Quốc16.3317.0318.42-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8395488810-
LAKKíp Lào-0.921.27-
MYRRinggit Malaysia6287.75-7059.3-
NOKKrone Na Uy-28322916-
NZDĐô la New Zealand153291547115836-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6923.657250.32-
SEKKrona Thuỵ Điển-27862868-
SGDĐô la Singapore203372040021083-
THBBaht Thái Lan779.2788.82839.94-
TWDĐô la Đài Loan756.84-911.57-
USDĐô la Mỹ261522615226382-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ25106---
USD(10,20)Đô la Mỹ25106---

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18781188211938619386
CADĐô la Canada18806189761959419594
CHFFranc Thuỵ Sĩ3318633286-34150
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3854-3917
DKKKrone Đan Mạch-4064-4198
EURĐồng Euro30335305053141331413
GBPBảng Anh34987352273615736157
HKDĐô la Hồng Kông32993309-3422
IDRRupiah Indonesia-1.5-1.53
INRRupee Ấn Độ-275.08-282.04
JPYYên Nhật164.03164.33170.36170.36
KRWWon Hàn Quốc16.4517.55-18.29
MYRRinggit Malaysia-6701-6747
NZDĐô la New Zealand1528715337-15914
SEKKrona Thuỵ Điển-2787-2865
SGDĐô la Singapore20266204562102720997
THBBaht Thái Lan795.82799.12831.27831.27
TWDĐô la Đài Loan-833.52-847.85
USD(1,5)Đô la Mỹ26070261702638226382
USD(10,20)Đô la Mỹ26070261702638226382
USD(50,100)Đô la Mỹ26140261702638226382

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc187351881019404-
CADĐô la Canada188631893919513-
CHFFranc Thuỵ Sĩ331083324134179-
DKKKrone Đan Mạch-40604201-
EURĐồng Euro302803040231584-
GBPBảng Anh349953513636146-
HKDĐô la Hồng Kông329533083423-
JPYYên Nhật162.87163.52170.92-
KRWWon Hàn Quốc-16.9418.59-
NOKKrone Na Uy-28162935-
NZDĐô la New Zealand-1536815903-
SEKKrona Thuỵ Điển-27752880-
SGDĐô la Singapore203382042021005-
THBBaht Thái Lan795798833-
USDĐô la Mỹ261222614226382-

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7240719073137303
AUDĐô la Úc18697188081950419400
CADĐô la Canada18809189321966219528
CHFFranc Thuỵ Sĩ33224331983427434264
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3251382139653955
CZKKoruna Séc1182118213831383
DKKKrone Đan Mạch4021405443364210
EURĐồng Euro30130303833168931654
GBPBảng Anh34900350743635936187
HKDĐô la Hồng Kông3098330334313429
HUFPhôrin Hungari77779797
INRRupee Ấn Độ258272286286
JPYYên Nhật161.19163.25172.8171.78
KRWWon Hàn Quốc16.3716.9820.5818.88
KWDĐồng Dinar Kuwaiti85432850918876388666
LAKKíp Lào1.231.131.361.33
MYRRinggit Malaysia6646674668886918
NOKKrone Na Uy2704281529272935
NZDĐô la New Zealand15359154591601316060
PLNĐồng Zloty Ba Lan7139713975527552
RUBRúp Nga280341366377
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6889698372717283
SEKKrona Thuỵ Điển2656276929082908
SGDĐô la Singapore20208203762132421060
THBBaht Thái Lan783.61808.61853.89853.89
TWDĐô la Đài Loan748833978863
USDĐô la Mỹ26099261322638226382
ZARRand Nam Phi1623157416741674

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17303-19.125-
CADĐô la Canada17415-19.248-
CHFFranc Thuỵ Sĩ30541-33.756-
EURĐồng Euro27963-30.907-
GBPBảng Anh32292-35.691-
JPYYên Nhật151-16700-
USDĐô la Mỹ25126---

Cập nhật: 18:00 13/05/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.