Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 15/08/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15 tháng 8 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18015.5818197.5618780.51-
CADĐô la Canada18341.7218526.9919120.5-
CHFFranc Thuỵ Sĩ31332.7431649.2332663.11-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3779.083817.253939.54-
DKKKrone Đan Mạch-3965.414117.07-
EURĐồng Euro2942429721.2230975.53-
GBPBảng Anh34439.2334787.135901.5-
HKDĐô la Hồng Kông3237.193269.893394.95-
INRRupee Ấn Độ-272.33284.05-
JPYYên Nhật158.54160.14169.48-
KRWWon Hàn Quốc16.0117.7919.3-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-84603.0388704.43-
MYRRinggit Malaysia-6332.376470.19-
NOKKrone Na Uy-2706.762821.55-
RUBRúp Nga-296.15327.82-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6923.37221.31-
SEKKrona Thuỵ Điển-2686.652800.6-
SGDĐô la Singapore19898.0320099.0220784.43-
THBBaht Thái Lan695.45772.72805.49-
USDĐô la Mỹ259202595026330-

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc181191818418877-
CADĐô la Canada184431850219184-
CHFFranc Thuỵ Sĩ316923179132730-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-37993944-
DKKKrone Đan Mạch-39654105-
EURĐồng Euro295622958630985-
GBPBảng Anh346383473235931-
HKDĐô la Hồng Kông326132713408-
JPYYên Nhật159.47159.76169.42-
KRWWon Hàn Quốc16.9717.719.27-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8272688021-
LAKKíp Lào-0.881.23-
MYRRinggit Malaysia5976.7-6745.55-
NOKKrone Na Uy-27112806-
NZDĐô la New Zealand149931513215585-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6838.187203.01-
SEKKrona Thuỵ Điển-26912786-
SGDĐô la Singapore199882005020834-
THBBaht Thái Lan750.33759.6813.27-
TWDĐô la Đài Loan736.75-892.53-
USDĐô la Mỹ259302593026310-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ24893---
USD(10,20)Đô la Mỹ24893---

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18145181851876518765
CADĐô la Canada18378185481918019180
CHFFranc Thuỵ Sĩ3158631686-32569
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3847-3913
DKKKrone Đan Mạch-3967-4104
EURĐồng Euro29624297943072530725
GBPBảng Anh34627348673582635826
HKDĐô la Hồng Kông32623272-3388
IDRRupiah Indonesia-1.45-1.49
INRRupee Ấn Độ-273.09-280.24
JPYYên Nhật161.16161.46167.62167.62
KRWWon Hàn Quốc17.1918.29-19.21
MYRRinggit Malaysia-6388-6437
NZDĐô la New Zealand1499715047-15635
SEKKrona Thuỵ Điển-2701-2776
SGDĐô la Singapore19970201602074320713
THBBaht Thái Lan768.18771.48804.11804.11
TWDĐô la Đài Loan-814.51-828.76
USD(1,5)Đô la Mỹ25910259402631026310
USD(10,20)Đô la Mỹ25910259402631026310
USD(50,100)Đô la Mỹ25910259402631026310

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc180641813718733-
CADĐô la Canada183921846619055-
CHFFranc Thuỵ Sĩ314993162532544-
DKKKrone Đan Mạch-39594098-
EURĐồng Euro295302964930841-
GBPBảng Anh345733471235743-
HKDĐô la Hồng Kông325532683385-
JPYYên Nhật159.61160.25168.19-
KRWWon Hàn Quốc-17.619.58-
NOKKrone Na Uy-26922805-
NZDĐô la New Zealand-1503015574-
SEKKrona Thuỵ Điển-26802786-
SGDĐô la Singapore200172009720691-
THBBaht Thái Lan766769805-
USDĐô la Mỹ258602589026270-

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7178712872557245
AUDĐô la Úc18052181711892918743
CADĐô la Canada18389184981923119080
CHFFranc Thuỵ Sĩ31603316063264932639
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3240374039573947
CZKKoruna Séc1157115713581358
DKKKrone Đan Mạch3920395942374110
EURĐồng Euro29554296753103030917
GBPBảng Anh34642347063607335808
HKDĐô la Hồng Kông3061326733963392
HUFPhôrin Hungari74749494
INRRupee Ấn Độ257271285284
JPYYên Nhật158.41159.96169.95169.18
KRWWon Hàn Quốc17.0717.6821.2919.59
KWDĐồng Dinar Kuwaiti84550842098791487817
LAKKíp Lào1.171.071.311.28
MYRRinggit Malaysia6319641965646594
NOKKrone Na Uy2576269828002813
NZDĐô la New Zealand15029151291569115738
PHPPeso Philippines430.33415.33430.7460.7
PLNĐồng Zloty Ba Lan6858685872757275
RUBRúp Nga277295364364
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6823691872107216
SEKKrona Thuỵ Điển2560268128222814
SGDĐô la Singapore19932200792097920754
THBBaht Thái Lan754.86779.86825.61825.61
TWDĐô la Đài Loan725810956841
USDĐô la Mỹ25900259302634526310
ZARRand Nam Phi1630158016821682

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17136-18.94-
CADĐô la Canada17435-19.271-
CHFFranc Thuỵ Sĩ29824-32.964-
EURĐồng Euro28009-30.958-
GBPBảng Anh32766-36.215-
JPYYên Nhật152-16800-
USDĐô la Mỹ25561---

Cập nhật: 02:00 15/08/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.