Chuyển đến nội dung
BTC—— ETH—— BNB—— SOL—— XRP—— ADA—— DOGE—— AVAX—— DOT—— LINK—— TRX—— LTC—— BCH—— XLM—— UNI—— AAVE—— SUI—— NEAR—— ATOM—— HBAR——
Ema Crypto

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 12/10/2026 được cập nhật từ các ngân hàng lớn và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Bạn có thể quy đổi nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Chưa có dữ liệu NHNN — công cụ sẽ có thêm loại tiền sau lần cập nhật đầu tiên.

Tỷ giá Vietcombank

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17609.317787.1718357.26-
CADĐô la Canada17752.7117932.0318506.77-
CHFFranc Thuỵ Sĩ30400.2130707.2831691.47-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3766.723804.763926.71-
DKKKrone Đan Mạch-3819.453965.59-
EURĐồng Euro28331.7328617.929826.12-
GBPBảng Anh33402.9433740.3434821.75-
HKDĐô la Hồng Kông3204.83237.173361.04-
INRRupee Ấn Độ-266.37277.84-
JPYYên Nhật157.62159.21168.47-
KRWWon Hàn Quốc16.6918.5420.12-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-83516.2187566.27-
MYRRinggit Malaysia-6267.86404.31-
NOKKrone Na Uy-2657.572770.32-
RUBRúp Nga-289.18320.11-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6854.387149.54-
SEKKrona Thuỵ Điển-2550.192658.38-
SGDĐô la Singapore19701.5119900.5120579.47-
THBBaht Thái Lan680.92756.58788.68-
USDĐô la Mỹ256602569026070-

Cập nhật 17:00 11/10/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham-67887314-
AUDĐô la Úc177231778718463-
CADĐô la Canada178471790418564-
CHFFranc Thuỵ Sĩ307713086731774-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-37913936-
DKKKrone Đan Mạch-38203955-
EURĐồng Euro284782850129853-
GBPBảng Anh336363372734902-
HKDĐô la Hồng Kông322932393375-
JPYYên Nhật158.92159.21168.83-
KRWWon Hàn Quốc17.7418.520.14-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8168986930-
LAKKíp Lào-0.881.22-
MYRRinggit Malaysia5913.29-6676.54-
NOKKrone Na Uy-26562750-
NZDĐô la New Zealand142031433514761-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6772.257134.18-
SEKKrona Thuỵ Điển-25542647-
SGDĐô la Singapore197921985420633-
THBBaht Thái Lan735.57744.65797.37-
TWDĐô la Đài Loan731.04-885.19-
USDĐô la Mỹ256802568026060-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ24653---
USD(10,20)Đô la Mỹ24653---

Cập nhật 17:00 11/10/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17723177631833618336
CADĐô la Canada17780179501857418574
CHFFranc Thuỵ Sĩ3062330723-31597
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3834-3898
DKKKrone Đan Mạch-3817-3953
EURĐồng Euro28499286692958829588
GBPBảng Anh33596338363478134781
HKDĐô la Hồng Kông32293239-3353
IDRRupiah Indonesia-1.43-1.47
INRRupee Ấn Độ-266.7-273.68
JPYYên Nhật160.98161.28167.38167.38
KRWWon Hàn Quốc18.0219.12-20.03
MYRRinggit Malaysia-6318-6364
NZDĐô la New Zealand1418214232-14814
SEKKrona Thuỵ Điển-2562-2636
SGDĐô la Singapore19768199582053820508
THBBaht Thái Lan751.1754.4786.58786.58
TWDĐô la Đài Loan-808.01-822.61
USD(1,5)Đô la Mỹ25650256802604026040
USD(10,20)Đô la Mỹ25650256802604026040
USD(50,100)Đô la Mỹ25650256802604026040

Cập nhật 17:00 11/10/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc177151780418401-
CADĐô la Canada178511794118537-
CHFFranc Thuỵ Sĩ306003075431700-
DKKKrone Đan Mạch-38243964-
EURĐồng Euro284532859629820-
GBPBảng Anh336293379834828-
HKDĐô la Hồng Kông322732433360-
JPYYên Nhật159.18160.3168.28-
KRWWon Hàn Quốc-18.6120.59-
NOKKrone Na Uy-26542771-
NZDĐô la New Zealand-1427714832-
SEKKrona Thuỵ Điển-25552672-
SGDĐô la Singapore198481994820542-
THBBaht Thái Lan751755793-
USDĐô la Mỹ256602569026070-

Cập nhật 17:00 11/10/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7109705971837173
AUDĐô la Úc17622177921849218352
CADĐô la Canada17769179371860318502
CHFFranc Thuỵ Sĩ30620307073164131691
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3218371839533943
CZKKoruna Séc1103110313031303
DKKKrone Đan Mạch3771381940863966
EURĐồng Euro28400286232986429821
GBPBảng Anh33573337453498934817
HKDĐô la Hồng Kông3029323733623361
HUFPhôrin Hungari70709090
INRRupee Ấn Độ250264278278
JPYYên Nhật157.84159.26169.32168.42
KRWWon Hàn Quốc17.8618.4722.0820.38
KWDĐồng Dinar Kuwaiti83279829378657586478
LAKKíp Lào1.161.061.31.27
MYRRinggit Malaysia6252635264946524
NOKKrone Na Uy2533265827572770
NZDĐô la New Zealand14223143231487714924
PHPPeso Philippines415.53400.53415.73445.73
PLNĐồng Zloty Ba Lan6493649369066906
RUBRúp Nga274289360360
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6756685471407150
SEKKrona Thuỵ Điển2422255026832674
SGDĐô la Singapore19718199062075620574
THBBaht Thái Lan737.23762.23807.67807.67
TWDĐô la Đài Loan721806952837
USDĐô la Mỹ25446256902615026070
ZARRand Nam Phi1577152716281628

Cập nhật 17:00 11/10/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước

Chưa có dữ liệu. Dữ liệu sẽ hiển thị sau lần cập nhật đầu tiên.

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Chưa có dữ liệu. Dữ liệu sẽ hiển thị sau lần cập nhật đầu tiên.