Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 17/04/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 17 tháng 4 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18375.8918561.5119155.91-
CADĐô la Canada18736.2918925.5519531.6-
CHFFranc Thuỵ Sĩ32755.0433085.934145.41-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3760.823798.813920.46-
DKKKrone Đan Mạch-4073.194228.93-
EURĐồng Euro30213.3530518.5331806.14-
GBPBảng Anh34680.9435031.2536153.06-
HKDĐô la Hồng Kông3269.733302.763429.04-
INRRupee Ấn Độ-281.87294-
JPYYên Nhật160.07161.69170.24-
KRWWon Hàn Quốc15.5417.2718.74-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8551389657.5-
MYRRinggit Malaysia-6586.066729.33-
NOKKrone Na Uy-2756.042872.89-
RUBRúp Nga-328.25363.35-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6982.247282.71-
SEKKrona Thuỵ Điển-2807.542926.57-
SGDĐô la Singapore20145.8120349.321043-
THBBaht Thái Lan724.47804.96839.09-
USDĐô la Mỹ260972612726357-

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc185701863719227-
CADĐô la Canada189361899719585-
CHFFranc Thuỵ Sĩ332783338134177-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-37953917-
DKKKrone Đan Mạch-40904209-
EURĐồng Euro305643058831862-
GBPBảng Anh350283512336125-
HKDĐô la Hồng Kông330633163435-
JPYYên Nhật161.12161.41170.15-
KRWWon Hàn Quốc16.4117.1118.51-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8392488778-
LAKKíp Lào-0.911.26-
MYRRinggit Malaysia6234.26-6997.43-
NOKKrone Na Uy-27732854-
NZDĐô la New Zealand151941533515700-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6919.827246.93-
SEKKrona Thuỵ Điển-28222905-
SGDĐô la Singapore203082037121053-
THBBaht Thái Lan783.75793.43844.59-
TWDĐô la Đài Loan754.41-908.65-
USDĐô la Mỹ261272612726357-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ25082---
USD(10,20)Đô la Mỹ25082---

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc18552185921915919159
CADĐô la Canada18826189961961419614
CHFFranc Thuỵ Sĩ3308933189-34053
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3831-3894
DKKKrone Đan Mạch-4083-4219
EURĐồng Euro30488306583156731567
GBPBảng Anh34936351763610536105
HKDĐô la Hồng Kông32973307-3420
IDRRupiah Indonesia-1.52-1.55
INRRupee Ấn Độ-283.52-290.69
JPYYên Nhật162.41162.71168.76168.76
KRWWon Hàn Quốc16.5317.63-18.38
MYRRinggit Malaysia-6644-6690
NZDĐô la New Zealand1515715207-15784
SEKKrona Thuỵ Điển-2827-2905
SGDĐô la Singapore20248204382101020980
THBBaht Thái Lan800.01803.31835.45835.45
TWDĐô la Đài Loan-831.3-845.62
USD(1,5)Đô la Mỹ26040261402635726357
USD(10,20)Đô la Mỹ26040261402635726357
USD(50,100)Đô la Mỹ26110261402635726357

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc185021857619170-
CADĐô la Canada188661894219516-
CHFFranc Thuỵ Sĩ330193315234092-
DKKKrone Đan Mạch-40804222-
EURĐồng Euro304373055931744-
GBPBảng Anh349633510336113-
HKDĐô la Hồng Kông329633093424-
JPYYên Nhật161.34161.99169.27-
KRWWon Hàn Quốc-17.0618.74-
NOKKrone Na Uy-27562871-
NZDĐô la New Zealand-1524715780-
SEKKrona Thuỵ Điển-28132920-
SGDĐô la Singapore20322002040420988-
THBBaht Thái Lan802805841-
USDĐô la Mỹ261072613726357-

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7236718673097299
AUDĐô la Úc18471185671927819151
CADĐô la Canada18839189311969219527
CHFFranc Thuỵ Sĩ33127330863417634166
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3228379839423932
CZKKoruna Séc1188118813891389
DKKKrone Đan Mạch4040407343554229
EURĐồng Euro30229305243188931801
GBPBảng Anh34913350363637436148
HKDĐô la Hồng Kông3098330334313429
HUFPhôrin Hungari76769696
INRRupee Ấn Độ266280294294
JPYYên Nhật159.73161.74171.34170.19
KRWWon Hàn Quốc16.4717.0820.6818.98
KWDĐồng Dinar Kuwaiti85569852278891088813
LAKKíp Lào1.221.121.351.32
MYRRinggit Malaysia6591669168336863
NOKKrone Na Uy2640275628632873
NZDĐô la New Zealand15227153271588215928
PLNĐồng Zloty Ba Lan7186718676007600
RUBRúp Nga280328366366
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6885698272687283
SEKKrona Thuỵ Điển2693280829462946
SGDĐô la Singapore20209203542132621038
THBBaht Thái Lan791.7816.7862.02862.02
TWDĐô la Đài Loan743828973858
USDĐô la Mỹ26036261272635726357
ZARRand Nam Phi1621157116721672

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17083-18.881-
CADĐô la Canada17405-19.237-
CHFFranc Thuỵ Sĩ30442-33.647-
EURĐồng Euro28086-31.042-
GBPBảng Anh32235-35.628-
JPYYên Nhật150-16600-
USDĐô la Mỹ25102---

Cập nhật: 10:00 17/04/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.