Cập Nhật Tỉ Giá Ngoại Tệ Mới Nhất Ngày 27/03/2026

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27 tháng 3 năm 2026 được cập nhật từ Vietcombank, BIDV, HDBank, Agribank, TPBank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Sử dụng công cụ quy đổi ngoại tệ bên dưới để tính toán nhanh giữa các loại tiền tệ.

Công cụ quy đổi ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17652.0417830.3518401.32-
CADĐô la Canada18531.8818719.0719318.5-
CHFFranc Thuỵ Sĩ32291.5632617.7433662.23-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3716.193753.733873.93-
DKKKrone Đan Mạch-3989.644142.18-
EURĐồng Euro29591.2429890.1531151.21-
GBPBảng Anh34207.7334553.2735659.74-
HKDĐô la Hồng Kông3272.063305.113431.48-
INRRupee Ấn Độ-278.1290.07-
JPYYên Nhật159.29160.9169.41-
KRWWon Hàn Quốc15.0816.7518.18-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-85450.1189591.49-
MYRRinggit Malaysia-6517.336659.09-
NOKKrone Na Uy-2660.822773.64-
RUBRúp Nga-308.17341.13-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6983.797284.33-
SEKKrona Thuỵ Điển-2734.712850.65-
SGDĐô la Singapore19948.8420150.3420837.24-
THBBaht Thái Lan704.22782.47815.65-
USDĐô la Mỹ261052613526355-

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Tỷ giá BIDV ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc179001796518523-
CADĐô la Canada187171877719343-
CHFFranc Thuỵ Sĩ327943289633649-
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-37883904-
DKKKrone Đan Mạch-40104124-
EURĐồng Euro299642998831219-
GBPBảng Anh346083470235671-
HKDĐô la Hồng Kông330633163432-
JPYYên Nhật160.95161.24169.88-
KRWWon Hàn Quốc16.1516.8418.2-
KWDĐồng Dinar Kuwaiti-8385988643-
LAKKíp Lào-0.931.28-
MYRRinggit Malaysia6158.3-6906.8-
NOKKrone Na Uy-26832761-
NZDĐô la New Zealand149201505915408-
SARRian Ả-Rập-Xê-Út-6923.157244.71-
SEKKrona Thuỵ Điển-27552834-
SGDĐô la Singapore201202018320846-
THBBaht Thái Lan766.29775.75825.63-
TWDĐô la Đài Loan746.57-897.95-
USDĐô la Mỹ261452614526355-
USD(1,2,5)Đô la Mỹ25100---
USD(10,20)Đô la Mỹ25100---

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Tỷ giá HDBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc17811178511841818418
CADĐô la Canada18598187681938519385
CHFFranc Thuỵ Sĩ3261632716-33579
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3785-3849
DKKKrone Đan Mạch-3999-4135
EURĐồng Euro29855300253093330933
GBPBảng Anh34483347233565535655
HKDĐô la Hồng Kông33003310-3422
IDRRupiah Indonesia-1.55-1.58
INRRupee Ấn Độ-279.03-285.92
JPYYên Nhật162.25162.55168.59168.59
KRWWon Hàn Quốc16.2217.32-18.06
MYRRinggit Malaysia-6570-6615
NZDĐô la New Zealand1483114881-15460
SEKKrona Thuỵ Điển-2752-2830
SGDĐô la Singapore20050202402081220782
THBBaht Thái Lan780.09783.39815.62815.62
TWDĐô la Đài Loan-820.46-834.76
USD(1,5)Đô la Mỹ26060261602635526355
USD(10,20)Đô la Mỹ26060261602635526355
USD(50,100)Đô la Mỹ26130261602635526355

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Agribank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc177541782518409-
CADĐô la Canada186531872819293-
CHFFranc Thuỵ Sĩ325423267333584-
DKKKrone Đan Mạch-39964133-
EURĐồng Euro297942991431088-
GBPBảng Anh344823462035622-
HKDĐô la Hồng Kông329633093424-
JPYYên Nhật161.13161.78169.02-
KRWWon Hàn Quốc-16.7118.33-
NOKKrone Na Uy-26602774-
NZDĐô la New Zealand-1491015438-
SEKKrona Thuỵ Điển-27402843-
SGDĐô la Singapore201182019920775-
THBBaht Thái Lan779782816-
USDĐô la Mỹ261052613526355-

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Tỷ giá TPBank ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AEDUnited Arab Emirates Điaham7234718473077297
AUDĐô la Úc17708178351851518396
CADĐô la Canada18591187241944519313
CHFFranc Thuỵ Sĩ32623326183366433662
CNYNhân dân tệ Trung Quốc3172374238863876
CZKKoruna Séc1151115113521352
DKKKrone Đan Mạch3952399042664142
EURĐồng Euro29598298953115831146
GBPBảng Anh34327345583578835655
HKDĐô la Hồng Kông3097330534303431
HUFPhôrin Hungari69698989
INRRupee Ấn Độ262276290290
JPYYên Nhật158.94160.95170.53169.36
KRWWon Hàn Quốc16.0916.720.3118.61
KWDĐồng Dinar Kuwaiti85858855168921189114
LAKKíp Lào1.231.131.361.33
MYRRinggit Malaysia6510661067516781
NOKKrone Na Uy2543266127662774
NZDĐô la New Zealand14876149761553015577
PLNĐồng Zloty Ba Lan6965696573787378
RUBRúp Nga280308366366
SARRian Ả-Rập-Xê-Út6884698472667284
SEKKrona Thuỵ Điển2617273528702870
SGDĐô la Singapore19972201552108720832
THBBaht Thái Lan766791836.31836.31
TWDĐô la Đài Loan733818964849
USDĐô la Mỹ26045261352635526355
ZARRand Nam Phi1554150416051605

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước ngày lúc

Mã NTMua tiền mặtMua CKBán tiền mặtBán CK
AUDĐô la Úc16407-18.134-
CADĐô la Canada17212-19.023-
CHFFranc Thuỵ Sĩ29996-33.153-
EURĐồng Euro27504-30.399-
GBPBảng Anh31802-35.15-
JPYYên Nhật149-16500-
USDĐô la Mỹ25100---

Cập nhật: 16:00 27/03/2026 (GMT+7)

Nhận bản tin Crypto chọn lọc

Không spam. Không lùa gà. Chỉ gửi khi có thứ đáng đọc.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý nhận email từ Ema Crypto.