Phí giao dịch futures quyết định trực tiếp lợi nhuận ròng của mỗi vị thế. Một trader mở 10 lệnh/ngày với đòn bẩy 20x có thể mất hàng trăm USD mỗi tháng chỉ riêng tiền phí nếu không hiểu rõ cấu trúc. Bài viết này phân tích toàn bộ phí future sàn Bybit năm 2026 – từ phí Maker/Taker, Funding Rate đến các chi phí ẩn – kèm so sánh với các sàn lớn và cách tối ưu thực tế.
Phí Maker/Taker cho hợp đồng vĩnh viễn và tương lai
Mọi lệnh futures trên Bybit đều chịu một trong hai loại phí: Maker hoặc Taker.
- Maker – đặt lệnh giới hạn (Limit Order) chưa khớp ngay, thêm thanh khoản vào sổ lệnh → phí thấp hơn, thậm chí nhận rebate ở cấp VIP cao.
- Taker – đặt lệnh thị trường (Market Order) hoặc lệnh giới hạn khớp tức thì, lấy thanh khoản ra → phí cao hơn.
Công thức tính đơn giản:
Phí giao dịch = Giá trị lệnh × Tỷ lệ phí
Trong đó giá trị lệnh = Số lượng hợp đồng × Giá khớp lệnh.

So sánh phí futures Bybit với Binance, OKX, Deribit
Bảng dưới đây so sánh phí USDT Perpetual tính đến tháng 4/2026. Nhìn tổng quan, mức Maker ở cấp cơ bản của cả ba sàn lớn gần như tương đương (0.020%), nhưng phí Taker của Bybit (0.055%) cao hơn Binance và OKX khoảng 0.005% – khoản chênh lệch nhỏ nhưng có ý nghĩa khi giao dịch khối lượng lớn.
| Sàn | Cấp | Maker | Taker | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bybit | Non-VIP | 0.020% | 0.055% | VIP 1: Maker 0.010% / Taker 0.040% |
| VIP 3 | 0.005% | 0.030% | ||
| Binance | Non-VIP | 0.020% | 0.050% | VIP 1: Maker 0.016% / Taker 0.035% |
| OKX | Normal | 0.020% | 0.050% | VIP 1: Maker 0.015% / Taker 0.035% |
| Deribit | Non-VIP | 0.00% (BTC, ETH) | 0.050% | Altcoin Taker 0.075%. Không có hệ thống VIP rõ ràng |

Nếu bạn muốn so sánh rộng hơn để chọn sàn phù hợp nhất, phí giao dịch futures giữa các sàn có thể chênh lệch đáng kể tùy theo cấp VIP và loại hợp đồng.
Lưu ý thực tế: Mức phí hiển thị trên bảng là mức tiêu chuẩn. Sau khi đăng nhập Bybit, vào trang “Mức Phí Của Tôi” để xác nhận tỷ lệ phí đang áp dụng cho tài khoản – vì phí thay đổi theo cấp VIP, loại hợp đồng và khu vực.
Funding Rate – chi phí ẩn của hợp đồng vĩnh viễn
Hợp đồng vĩnh viễn không có ngày đáo hạn, nên cần cơ chế Funding Rate để giữ giá hợp đồng bám sát giá giao ngay. Khoản phí này được trao đổi giữa bên Long và bên Short mỗi 8 giờ (00:00, 08:00, 16:00 UTC).

Funding Rate dương và âm hoạt động thế nào?
- Funding dương (giá hợp đồng > giá spot): bên Long trả phí cho bên Short.
- Funding âm (giá hợp đồng < giá spot): bên Short trả phí cho bên Long.
Mỗi chu kỳ 8 giờ, khoản phí có vẻ nhỏ. Nhưng khi thị trường trending mạnh, Funding Rate có thể đạt 0.1–0.3%/chu kỳ, tương đương 0.3–0.9%/ngày. Giữ vị thế 7 ngày trong điều kiện này đồng nghĩa mất 2–6% giá trị vị thế chỉ riêng funding – dễ dàng xóa sạch lợi nhuận. Cơ chế này tương tự trên các sàn khác; ví dụ, phí funding trên Binance cũng tính mỗi 8 giờ nhưng ngưỡng clamp và cách tính premium index có khác biệt nhỏ.

Các loại phí phụ khi giao dịch futures trên Bybit
Phí thanh lý – hiểu lầm phổ biến
Nhiều người cho rằng bị liquidate sẽ phải chịu thêm phí thanh lý. Thực tế, Bybit không thu phí thanh lý đối với hợp đồng vĩnh viễn và tương lai. Phí thanh lý chỉ áp dụng cho một số sản phẩm khác: giao dịch ký quỹ giao ngay, Vay Crypto và Quyền chọn (khi tỷ lệ ký quỹ duy trì đạt 100%).
Phí rút tiền
Phí rút biến động theo loại coin và mạng blockchain bạn chọn (ERC-20, TRC-20, BEP-20, Solana…). Phí này chủ yếu là phí mạng lưới trả cho validator/miner. Chuyển khoản nội bộ giữa các tài khoản Bybit miễn phí hoàn toàn – hữu ích khi bạn dùng nhiều tài khoản phụ.
Phí nạp tiền
Nạp crypto on-chain vào Bybit: miễn phí. Tuy nhiên, nếu bạn mua crypto bằng thẻ tín dụng hoặc nạp fiat qua bên thứ ba, nhà cung cấp dịch vụ sẽ tính phí riêng (thường 1–3.5% tùy kênh).
Slippage – chi phí ẩn từ độ sâu thanh khoản
Với lệnh Taker khối lượng lớn hoặc cặp giao dịch ít thanh khoản, giá khớp thực tế có thể trượt xa so với giá hiển thị. Đây là chi phí ẩn không hiển thị trong biểu phí nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến P&L. Khi giao dịch futures trên Bybit, ưu tiên các cặp có thanh khoản cao (BTC, ETH) và dùng lệnh Limit để kiểm soát slippage.
Hệ thống VIP Bybit và cách giảm phí futures
Bảng phí phái sinh theo cấp VIP (tháng 4/2026)
| Cấp VIP | Phí Maker | Phí Taker |
|---|---|---|
| VIP 0 (mặc định) | 0.020% | 0.055% |
| VIP 1 | 0.010% | 0.040% |
| VIP 3 | 0.005% | 0.030% |
| VIP 5 | -0.0025% (rebate) | 0.025% |
| VIP Pro | -0.0050% (rebate) | 0.020% |
Bảng chỉ liệt kê các mốc tiêu biểu. Các cấp trung gian (VIP 2, VIP 4) nằm giữa hai cấp liền kề. Luôn kiểm tra trên Bybit để xác nhận mức phí chính xác.

Điều kiện lên cấp VIP
Bybit xét cấp VIP tự động dựa trên một trong hai tiêu chí (chỉ cần đạt một):
- Khối lượng giao dịch 30 ngày (cộng dồn spot + phái sinh, tính bằng USD).
- Giá trị tài sản ròng trung bình duy trì trong tài khoản.
4 cách giảm phí futures không cần lên VIP
- Ưu tiên lệnh Limit: Trả phí Maker thay vì Taker – chênh lệch 0.035% ở VIP 0 tích lũy rất nhanh khi giao dịch thường xuyên.
- Đăng ký qua mã giới thiệu có hoàn phí: Một số chương trình hoàn phí giao dịch trên Bybit cho phép nhận lại một phần phí Taker đã trả.
- Theo dõi chương trình khuyến mãi: Bybit định kỳ tổ chức các sự kiện giảm phí tạm thời hoặc tặng phiếu giảm phí (fee coupon) cho cả người mới và người dùng hiện tại.
- Sử dụng Tài khoản Giao dịch Hợp nhất (UTA): UTA của Bybit có thể kèm bổ trợ phí giao dịch riêng – kiểm tra trong phần cài đặt tài khoản để kích hoạt nếu có.
Tổng kết phí futures Bybit và lưu ý quan trọng
Phí futures trên Bybit ở mức cạnh tranh so với mặt bằng chung, đặc biệt khi bạn tận dụng hệ thống VIP và lệnh Limit. Tuy nhiên, phí Taker Non-VIP (0.055%) nhỉnh hơn Binance và OKX khoảng 10% – điều đáng cân nhắc nếu bạn chủ yếu dùng lệnh Market. Để nắm rõ hơn toàn bộ cấu trúc phí giao dịch Bybit bao gồm cả spot và phái sinh, nên theo dõi cập nhật từ Ema Crypto vì biểu phí có thể thay đổi theo quý.
Ba điều cần nhớ:
- Luôn kiểm tra trang “Mức Phí Của Tôi” trên Bybit trước khi giao dịch.
- Funding Rate là chi phí ẩn lớn nhất – theo dõi trước khi giữ vị thế qua đêm.
- Slippage trên cặp ít thanh khoản có thể lớn hơn cả phí Taker.
Nếu bạn đã sẵn sàng bắt đầu, có thể đăng ký tài khoản Bybit tại đây để kiểm tra mức phí áp dụng cho tài khoản và bắt đầu tối ưu chi phí giao dịch.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ, toàn bộ thông tin trên Emacrypto.com chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là khuyến nghị tài chính hay tư vấn đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.



