Với vị thế là sàn giao dịch phái sinh lớn thứ hai thế giới, nắm giữ 17,5% thị phần và chứng kiến khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai tăng trưởng 154% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 3 năm 2026, Bybit mang lại cơ hội lợi nhuận hấp dẫn cho các nhà đầu tư crypto. Tuy nhiên, việc hiểu rõ cấu trúc phí là chìa khóa để quản lý rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Cùng Ema Crypto tìm hiểu chi tiết các loại phí future trên Bybit, làm rõ những điểm cần lưu ý và hướng dẫn anh em cách tối ưu chi phí hiệu quả nhất trong năm 2026.
Phí giao dịch hợp đồng vĩnh viễn và tương lai
Khi giao dịch hợp đồng vĩnh viễn và hợp đồng tương lai trên Bybit, anh em sẽ gặp hai loại phí giao dịch chính: phí Maker và phí Taker.
Maker (Người tạo lập thị trường) là nhà giao dịch đặt lệnh giới hạn (Limit Order) mà không khớp ngay lập tức với các lệnh hiện có trên sổ lệnh. Lệnh của Maker được thêm vào sổ lệnh, qua đó tạo thêm thanh khoản cho thị trường. Ngược lại, Taker (Người nhận lệnh thị trường) là nhà giao dịch đặt lệnh thị trường (Market Order) hoặc lệnh giới hạn khớp ngay lập tức, lấy thanh khoản ra khỏi sổ lệnh. Do vai trò cung cấp thanh khoản, phí Maker thường thấp hơn hoặc thậm chí là một khoản rebate (hoàn phí) trong một số trường hợp.

Cấu trúc phí maker/taker hiện tại và so sánh với các sàn hàng đầu
Tính đến tháng 4 năm 2026, cấu trúc phí giao dịch hợp đồng vĩnh viễn (USDT Perpetual) trên Bybit và các sàn giao dịch phái sinh lớn khác như Binance Futures, OKX và Deribit có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Bybit hiện áp dụng mức phí tiêu chuẩn Maker 0.020% và Taker 0.055% cho người dùng Non-VIP. Để có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Sàn Giao Dịch | Cấp VIP (Ví dụ) | Phí Maker (USDT Perpetual) | Phí Taker (USDT Perpetual) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bybit | Non-VIP | 0.020% | 0.055% | Bybit có các cấp VIP với phí Maker/Taker giảm dần. Ví dụ, VIP 1 có phí Maker 0.010% và phí Taker 0.040%. |
| VIP 3 | 0.005% | 0.030% | ||
| Binance | Non-VIP | 0.020% | 0.050% | Binance Futures cũng có cấu trúc phí bậc thang dựa trên cấp VIP và khối lượng giao dịch, giữ phí Taker thấp hơn một chút so với Bybit cho các cấp thấp hơn. |
| VIP 1 | 0.016% | 0.035% | ||
| OKX | Normal User | 0.020% | 0.050% | OKX cung cấp mức phí rất cạnh tranh, đặc biệt cho người dùng thông thường, tương tự như Binance. Cấp VIP của OKX cũng giảm phí đáng kể. |
| VIP 1 | 0.015% | 0.035% | ||
| Deribit | Non-VIP | 0.00% (BTC, ETH) | 0.05% | Deribit nổi bật với phí Maker bằng 0% cho hợp đồng tương lai vĩnh cửu Bitcoin và Ethereum, khuyến khích cung cấp thanh khoản. |
| 0.075% (Altcoins) | Phí cho các tài sản khác cao hơn. Không có cấu trúc VIP rõ ràng như các sàn khác, nhưng có chương trình giảm phí cho khối lượng giao dịch lớn. Phí giao dịch quyền chọn là 0.03% giá trị hợp đồng. |

Một lời khuyên quan trọng từ Ema Crypto: Anh em nên luôn kiểm tra trang “Mức Phí Của Tôi” sau khi đăng nhập vào tài khoản Bybit. Đây là cách chính xác nhất để xác định tỷ lệ phí giao dịch hiện tại mà mình đang áp dụng, bởi vì mức phí có thể thay đổi tùy theo cấp độ VIP của tài khoản, loại hợp đồng và khu vực.
Công thức tính phí giao dịch trên Bybit thì đơn giản thôi anh em:
Phí Giao Dịch = Giá Trị Lệnh × Tỷ Lệ Phí Giao Dịch
Trong đó, Giá Trị Lệnh được xác định bởi Số Lượng hợp đồng và Giá hợp đồng tại thời điểm khớp lệnh.
Phí funding rate: Chi phí ẩn cho hợp đồng vĩnh viễn
Funding Rate là một cơ chế thiết yếu trong giao dịch hợp đồng vĩnh viễn. Mục đích của nó là giữ cho giá của hợp đồng vĩnh viễn trên Bybit luôn bám sát với giá giao ngay (spot price) của tài sản cơ sở trên thị trường toàn cầu. Khác với hợp đồng tương lai truyền thống có ngày đáo hạn, hợp đồng vĩnh viễn không có ngày đáo hạn, vì vậy Funding Rate là cơ chế điều chỉnh để ngăn chặn sự chênh lệch giá kéo dài.
Tỷ lệ tài trợ này được trao đổi định kỳ, thường là 8 giờ một lần, vào các khung giờ cố định: 00:00, 08:00 và 16:00 giờ UTC. Nếu bạn đang giữ một vị thế hợp đồng vĩnh viễn vào các thời điểm này, bạn sẽ phải trả hoặc được nhận một khoản phí tài trợ.

Cơ chế hoạt động của Funding Rate như sau:
Bybit, Binance và OKX đều sử dụng cơ chế Funding Rate tương tự nhau cho hợp đồng tương lai vĩnh cửu. Funding Rate được trao đổi giữa những người giữ vị thế Long và Short định kỳ (thường là 8 tiếng một lần, nhưng có thể thay đổi trong điều kiện thị trường biến động cao). Công thức tính toán của Bybit thường bao gồm lãi suất và chỉ số cao cấp/chiết khấu, được cập nhật mỗi phút.
- Funding dương: Khi Funding Rate dương, có nghĩa là giá hợp đồng vĩnh viễn đang giao dịch cao hơn giá giao ngay. Trong trường hợp này, những người giữ vị thế mua (long) sẽ phải trả phí cho những người giữ vị thế bán (short).
- Funding âm: Khi Funding Rate âm, có nghĩa là giá hợp đồng vĩnh viễn đang giao dịch thấp hơn giá giao ngay. Ngược lại, những người giữ vị thế bán (short) sẽ phải trả phí cho những người giữ vị thế mua (long).
Anh em đừng nghĩ phí Funding nhỏ mà xem thường nhé, nó có thể ảnh hưởng không nhỏ đến lợi nhuận. Mặc dù khoản phí này có vẻ nhỏ trong mỗi chu kỳ 8 giờ, nhưng nó có thể tích lũy đáng kể, đặc biệt khi thị trường có xu hướng mạnh và bạn giữ vị thế trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Do đó, việc theo dõi Funding Rate là rất quan trọng để quản lý chi phí và tối ưu hóa chiến lược giao dịch của bạn.

Các loại phí khác cần lưu ý khi giao dịch future trên Bybit
Ngoài phí giao dịch Maker/Taker và Funding Rate, Bybit còn có một số loại phí khác mà nhà giao dịch future cần lưu ý để quản lý tài chính hiệu quả.
Phí thanh lý
Có một điều mà nhiều anh em giao dịch thường hiểu lầm về phí thanh lý trên Bybit. Tin vui là Bybit không thu phí thanh lý đối với giao dịch hợp đồng Vĩnh Viễn và Tương Lai. Điều này có nghĩa là khi vị thế future của bạn bị thanh lý, bạn sẽ không phải chịu thêm một khoản phí riêng biệt cho việc thanh lý đó. Phí thanh lý chỉ áp dụng cho một số sản phẩm khác trên Bybit như giao dịch Ký quỹ Giao ngay, Vay Crypto và Quyền chọn (khi tỷ lệ ký quỹ duy trì tài khoản đạt 100%).
Phí rút tiền
Phí rút tiền trên Bybit là chi phí phát sinh khi bạn chuyển tiền mã hóa từ ví Bybit của mình sang một địa chỉ ví bên ngoài. Mức phí này biến động tùy thuộc vào:
- Loại coin: Mỗi loại tiền mã hóa có mức phí rút tiền khác nhau.
- Mạng lưới blockchain: Phí rút tiền còn phụ thuộc vào mạng lưới blockchain mà bạn chọn để thực hiện giao dịch (ví dụ: ERC-20, TRC-20, BEP-20, Solana). Phí mạng lưới thường do các validator hoặc miner trên blockchain thu.
Bybit không tính phí đối với các giao dịch chuyển khoản nội bộ giữa các tài khoản Bybit. Điều này mang lại lợi ích đáng kể nếu bạn thường xuyên chuyển tài sản giữa các tài khoản phụ hoặc bạn bè sử dụng Bybit.
Trong lịch sử, Bybit từng cung cấp mức phí rút BTC là 0.0005 BTC, thấp hơn khoảng 40% so với mức trung bình ngành vào thời điểm đó (0.0008 BTC), cho thấy cam kết của sàn trong việc giữ chi phí cho người dùng ở mức cạnh tranh. Bạn có thể kiểm tra phí rút tiền hiện tại cho từng loại coin và mạng lưới cụ thể trên trang rút tiền của Bybit.
Phí nạp tiền
Tin vui cho anh em là Bybit thường xuyên miễn phí đối với các khoản nạp crypto on-chain và chuyển khoản nội bộ vào tài khoản Bybit. Điều này có nghĩa là bạn có thể gửi tiền mã hóa vào sàn mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào cho Bybit. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu bạn sử dụng các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba để nạp tiền fiat (tiền pháp định) hoặc mua crypto bằng thẻ tín dụng/ghi nợ, các nhà cung cấp đó có thể tính phí dịch vụ riêng của họ.
Chi phí lệnh (order cost)
Chi phí lệnh là tổng số tiền cần thiết để đặt một lệnh giao dịch, bao gồm ký quỹ ban đầu cần thiết và các khoản phí tiềm năng để mở hoặc đóng vị thế. Chi phí này chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố:
- Giá trị vị thế: Giá trị tổng cộng của hợp đồng bạn muốn giao dịch.
- Đòn bẩy (Leverage): Mức đòn bẩy bạn sử dụng sẽ ảnh hưởng đến ký quỹ ban đầu cần thiết. Bybit cung cấp đòn bẩy lên tới 100x cho giao dịch phái sinh.
- Tỷ lệ phí: Tỷ lệ phí Maker hoặc Taker hiện hành của bạn.
Việc tính toán chi phí lệnh giúp bạn hiểu rõ số vốn cần thiết để mở và duy trì một vị thế, từ đó quản lý rủi ro tốt hơn.
Chi phí ẩn từ độ sâu thanh khoản
Độ sâu thanh khoản của sổ lệnh là yếu tố cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến chi phí thực tế của lệnh Taker và điểm thanh lý, đặc biệt đối với các cặp giao dịch ít phổ biến.
Cơ chế cấp độ VIP và cách tối ưu chi phí trên Bybit
Bybit rất biết cách giữ chân anh em nhà đầu tư khi xây dựng một hệ thống VIP cực kỳ ưu đãi cho những ai giao dịch năng nổ. Nếu anh em muốn tiết kiệm đáng kể phí giao dịch và tối ưu lợi nhuận thì việc lên cấp VIP là một chiến lược cực kỳ hiệu quả.
Các cấp độ VIP
Hệ thống VIP của Bybit bao gồm nhiều cấp độ, bắt đầu từ VIP 0 (người dùng tiêu chuẩn) và tăng dần lên VIP 1, VIP 2, VIP 3, và cao hơn nữa đến VIP Pro. Mỗi cấp độ VIP cao hơn sẽ mang lại những ưu đãi hấp dẫn hơn.
Lợi ích của cấp VIP
Lợi ích chính và rõ ràng nhất của việc đạt cấp độ VIP là việc giảm đáng kể phí Maker và Taker cho các giao dịch phái sinh (và giao ngay). Khi bạn lên cấp VIP, tỷ lệ phí Maker của bạn có thể giảm xuống rất thấp, thậm chí là nhận được một khoản hoàn phí (rebate) cho việc cung cấp thanh khoản. Tương tự, phí Taker cũng sẽ giảm dần, giúp bạn tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể, đặc biệt nếu bạn giao dịch với khối lượng lớn.
Dưới đây là cấu trúc phí Phái sinh theo một số cấp độ VIP điển hình trên Bybit (cập nhật tháng 4/2026):
| Cấp VIP | Phí Maker | Phí Taker |
|---|---|---|
| VIP 0 | 0.020% | 0.055% |
| VIP 1 | 0.010% | 0.040% |
| VIP 2 | (Giữa VIP 1 và VIP 3) | (Giữa VIP 1 và VIP 3) |
| VIP 3 | 0.005% | 0.030% |
| VIP 4 | (Giữa VIP 3 và VIP 5) | (Giữa VIP 3 và VIP 5) |
| VIP 5 | -0.0025% | 0.025% |
| VIP Pro | -0.0050% | 0.020% |
Lưu ý: Bảng này là ví dụ và các mức phí cho các cấp VIP chưa được liệt kê cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo chính sách của Bybit. Luôn kiểm tra trang “Mức Phí Của Tôi” trên Bybit để có thông tin chính xác nhất.

Điều kiện nâng cấp VIP
Để đạt được các cấp độ VIP cao hơn, bạn cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:
- Khối lượng giao dịch: Đạt một khối lượng giao dịch nhất định (cả giao ngay và phái sinh) trong vòng 30 ngày. Khối lượng này được tính bằng USD.
- Giá trị tài sản ròng: Duy trì một giá trị tài sản ròng trung bình nhất định trong tài khoản của bạn.
Bybit sẽ tự động xem xét và cập nhật cấp độ VIP cho tài khoản của bạn dựa trên các tiêu chí này.
Mẹo giảm phí khác
Bên cạnh việc nâng cấp cấp độ VIP, có một số chiến lược khác anh em có thể áp dụng để tối ưu chi phí giao dịch future trên Bybit:
- Sử dụng lệnh giới hạn (Limit Order) để trở thành Maker: Bằng cách đặt lệnh giới hạn với mức giá mong muốn và chờ đợi nó khớp, bạn sẽ cung cấp thanh khoản cho thị trường và được tính phí Maker thấp hơn (hoặc thậm chí nhận rebate ở các cấp VIP cao). Tránh sử dụng lệnh thị trường (Market Order) quá thường xuyên nếu bạn muốn tiết kiệm phí, vì chúng luôn bị tính phí Taker cao hơn.
- Theo dõi các chương trình khuyến mãi và sự kiện giảm phí của Bybit: Bybit thường xuyên tổ chức các chiến dịch khuyến mãi, sự kiện, hoặc các chương trình đặc biệt dành cho người dùng mới hoặc người dùng hiện tại, bao gồm các đợt giảm phí giao dịch tạm thời.
- Sử dụng Bổ trợ Phí Giao Dịch trên Tài khoản Giao dịch Hợp nhất (Unified Trading Account): Đối với những người dùng sử dụng Tài khoản Giao dịch Hợp nhất (UTA), Bybit có thể cung cấp các bổ trợ phí giao dịch hoặc ưu đãi đặc biệt giúp giảm chi phí hiệu quả hơn nữa. Hãy kiểm tra các tùy chọn trong cài đặt tài khoản UTA của bạn.
Hiểu rõ các loại phí future trên Bybit, từ phí Maker/Taker, Funding Rate cho đến phí nạp/rút và các chi phí ẩn như slippage, là yếu tố then chốt giúp anh em giao dịch hiệu quả. Dù có một vài điều cần lưu ý, Ema Crypto thấy rằng Bybit vẫn cung cấp một cấu trúc phí cạnh tranh, đặc biệt với các ưu đãi cho người dùng VIP. Hãy luôn chủ động kiểm tra “Mức Phí Của Tôi” trên nền tảng để có thông tin chính xác nhất và áp dụng các chiến lược tối ưu phí để gia tăng lợi nhuận của mình nhé!
Sẵn sàng tối ưu giao dịch Futures của mình trên Bybit chưa? Đăng ký tài khoản Bybit ngay hôm nay và kiểm tra mức phí riêng của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch hiệu quả!
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ, toàn bộ thông tin trên Emacrypto.com chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là khuyến nghị tài chính hay tư vấn đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.



