Bybit và Bitget cùng ra đời năm 2018, cùng mạnh về phái sinh, cùng nằm trong top đầu – nhưng phí Futures chênh nhau rõ rệt, thanh khoản khác biệt ở khối lượng lớn, và hệ sinh thái đi theo hai hướng riêng. Bài phân tích dưới đây của Ema Crypto đặt hai sàn lên cùng bàn cân với dữ liệu cập nhật tháng 4/2026, giúp bạn chọn đúng nền tảng thay vì chỉ chọn theo tên tuổi.
Vị thế Bybit và Bitget tính đến tháng 4/2026
Cả hai sàn đều ra đời cùng năm và ban đầu đều tập trung vào Derivatives. Tuy nhiên đến giữa năm 2025, Bitget có giai đoạn vượt Bybit về thị phần Spot (theo báo cáo Q3/2025 của TI Research), đánh dấu cuộc cạnh tranh ngày càng sát nút.
Đến tháng 4/2026, Bybit vẫn chiếm ưu thế rõ rệt ở mảng Futures với khối lượng 24h đạt 10,90 tỷ USD và hợp đồng mở (OI) 10,22 tỷ USD (CoinGlass, 06/04/2026). Bitget ghi nhận Futures 24h ở mức 2,76 tỷ USD và OI 6,16 tỷ USD (CoinGecko cùng ngày). Ở Spot, khoảng cách hẹp hơn nhiều: Bybit 723,66 triệu USD so với 667,39 triệu USD của Bitget. CoinGecko vẫn xếp Bybit là sàn lớn thứ hai thế giới về tổng khối lượng (báo cáo 01/2026).

| Tiêu chí | Bybit | Bitget |
|---|---|---|
| Năm thành lập | 2018 | 2018 |
| Điểm mạnh chính | Thanh khoản cao, khớp lệnh nhanh (100K TPS), Derivatives | Copy Trading, Derivatives, mô hình Universal Exchange (UEX) |
| Khối lượng Spot 24h (06/04/26) | 723,66 triệu USD | 667,39 triệu USD |
| Khối lượng Futures 24h (06/04/26) | 10,90 tỷ USD – 713 cặp – OI 10,22 tỷ USD | 2,76 tỷ USD – 648 cặp – OI 6,16 tỷ USD |
So sánh phí giao dịch thực tế giữa Bybit và Bitget
Phí niêm yết trên website chỉ là mức khởi điểm. Điều quan trọng hơn là phí thực trả sau khi tính cấp VIP, token sàn và loại lệnh bạn hay dùng. Để hiểu rõ cấu trúc phí giao dịch giữa các sàn crypto lớn, cần nhìn từ cả hai phía Maker và Taker.
Phí Spot
Cả hai sàn đều áp phí Maker/Taker tiêu chuẩn 0,1%/0,1% cho giao dịch giao ngay. Mức này giảm khi người dùng đạt cấp VIP hoặc nắm giữ token sàn (MNT cho Bybit, BGB cho Bitget).
Phí Futures – Nơi khác biệt rõ nhất
Ở mức tiêu chuẩn, Bybit thu Maker 0,02% / Taker 0,055%, trong khi Bitget thu Maker 0,02% / Taker 0,0366%. Chênh lệch Taker fee là 0,0184% – tưởng nhỏ nhưng trên 10 triệu USDT khối lượng, trader dùng Bitget tiết kiệm khoảng 1.840 USDT. Với trader dùng nhiều lệnh thị trường hoặc giao dịch tần suất cao, khoản chênh này tích lũy nhanh. Bạn có thể xem chi tiết cách phí giao dịch Bybit và phí giao dịch Bitget vận hành ở từng cấp VIP để đánh giá chính xác hơn.

Cơ chế giảm phí qua token sàn
- Bybit – MNT (Mantle): Giảm phí giao dịch, staking, governance, phí gas trên Mantle Network, quyền tham gia Launchpad/Launchpool. MNT gắn chặt với hệ sinh thái Layer 2 Mantle, nên giá trị token liên quan đến sự phát triển on-chain.
- Bitget – BGB: Giảm phí Spot và Futures, mở quyền Launchpad, Launchpool, Copy Trading và sản phẩm Earn. BGB cũng hỗ trợ nâng cấp VIP linh hoạt và đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái Bitget.
Phí nạp/rút
Cả hai sàn đều miễn phí nạp. Phí rút phụ thuộc vào mạng blockchain (ERC-20, BEP-20, TRC-20…) và tình trạng tắc nghẽn, không phải do sàn quyết định.
| Loại phí | Bybit | Bitget | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Spot Maker/Taker | 0,1% / 0,1% | 0,1% / 0,1% | Tương đương |
| Futures Maker/Taker | 0,02% / 0,055% | 0,02% / 0,0366% | Bitget rẻ hơn ~33% phí Taker |
| Giảm phí | MNT + cấp VIP | BGB + cấp VIP | Cả hai đều hiệu quả, cơ chế khác nhau |
| Nạp / Rút | Miễn phí nạp, rút theo mạng | Miễn phí nạp, rút theo mạng | Tương đương |
Tính năng nổi bật: Copy Trading, Derivatives và hệ sinh thái
Copy Trading – Lợi thế lớn nhất của Bitget
Bitget xây dựng hệ thống Copy Trading vào loại hoàn thiện nhất ngành, với số lượng lớn trader chuyên nghiệp để theo dõi, dữ liệu hiệu suất minh bạch và khả năng tuỳ chỉnh rủi ro cao. Đây là điểm thu hút người mới muốn tham gia thị trường mà chưa có kinh nghiệm tự phân tích.

Bybit cũng có Copy Trading nhưng chưa được đầu tư sâu bằng – ít chiến lược hơn, ít trader để follow hơn và tuỳ chỉnh hạn chế hơn so với Bitget.
Giao dịch phái sinh
Cả hai đều hỗ trợ Inverse Futures, USDT Futures và Options. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thanh khoản: Bybit với matching engine 100.000 TPS đảm bảo slippage tối thiểu cho lệnh lớn – yếu tố quyết định với trader tần suất cao. Bitget tuy khối lượng Futures thấp hơn nhưng đang tăng trưởng nhanh và phù hợp với phần lớn trader bán lẻ.
Hệ sinh thái mở rộng
Cả hai sàn đều cung cấp Spot, Staking/Earn, Launchpad, Launchpool và Bot Trading. Sự khác biệt rõ nhất nằm ở hướng mở rộng:
- Bitget đẩy mạnh Web3 qua Bitget Wallet (ví đa chuỗi, swap, DApp browser, tương thích hơn 100 blockchain). Sàn cũng triển khai mô hình Universal Exchange (UEX) – tích hợp cổ phiếu, vàng token hoá cùng crypto trên một nền tảng duy nhất, nhắm đến người dùng muốn đa dạng hoá giữa TradFi và crypto. Thêm vào đó, Bitget đang phát triển AI-Agent hỗ trợ thực hiện giao dịch.
- Bybit tập trung vào dịch vụ tổ chức (OTC, cho vay, quản lý tài sản), Alpha Trading cho trader chuyên nghiệp, và hệ sinh thái Layer 2 Mantle Network gắn liền với token MNT.

API và công cụ cho trader chuyên nghiệp
Bybit công bố matching engine 100K TPS – con số được nhiều nhà giao dịch định lượng đánh giá cao. API hỗ trợ WebSocket real-time, sub-account, lệnh nâng cao (OCO, trailing stop). Bitget cũng có API RESTful và WebSocket đầy đủ, đồng thời bổ sung các sản phẩm riêng biệt như Spot XRFQ (Request for Quote cho OTC lớn) và Spread Trading cho chiến lược chênh lệch giá. Nếu bạn đang cân nhắc thêm các sàn khác, bài so sánh Bybit và OKX cũng cung cấp góc nhìn bổ sung về khả năng API và thanh khoản.
Thanh khoản và độ sâu thị trường – Ai thắng khi lệnh lớn?
Thanh khoản quyết định mức slippage bạn phải chịu. Với trader nhỏ lẻ, cả hai sàn đều đủ mượt. Nhưng khi khối lượng lệnh tăng lên hàng trăm nghìn USD trở lên, sự khác biệt trở nên rõ ràng.
Bybit dẫn đầu rõ rệt: Futures 24h đạt 10,90 tỷ USD, OI 10,22 tỷ USD – sổ lệnh sâu, slippage thấp ngay cả với lệnh cỡ lớn. Đây là lý do trader tổ chức và “cá voi” thường ưu tiên Bybit.

Bitget có thanh khoản thấp hơn ở các cặp chính nhưng đang cải thiện nhanh. Futures OI 6,16 tỷ USD cho thấy dòng tiền lớn ngày càng chảy vào. Với đa số trader bán lẻ, mức thanh khoản này hoàn toàn đủ dùng.
Bảo mật, tuân thủ pháp lý và hỗ trợ khách hàng
Bảo mật và Proof of Reserves
Cả hai sàn đều áp dụng 2FA bắt buộc, mã hoá dữ liệu, ví lạnh, và quỹ bảo hiểm. Điểm khác biệt đáng chú ý:
- Bybit đã phát hành báo cáo Proof-of-Reserves lần thứ 32 (18/03/2026), được Hacken xác minh độc lập, với tỷ lệ dự trữ BTC và USDT đạt 108%, ETH 101%. Tuy nhiên, Bybit từng gánh chịu vụ hack 1,5 tỷ USD vào tháng 2/2025 (theo CoinGecko, 01/2026). Sau sự cố, sàn đã khôi phục hoạt động và tăng cường minh bạch PoR – nhưng đây vẫn là yếu tố nhà đầu tư cần cân nhắc khi đánh giá mức độ an toàn của từng sàn.
- Bitget công bố PoR tháng 3/2026 với tổng tỷ lệ dự trữ 169% (BTC 352%, ETH 147%, USDT 100%, USDC 104%), kèm quỹ bảo vệ người dùng (Protection Fund) trên 300 triệu USD. Không ghi nhận sự cố bảo mật lớn nào được công khai trong giai đoạn 2025–2026.
Tuân thủ pháp lý
- Bybit: Hoạt động toàn cầu, tích cực xin cấp phép tại các thị trường trọng điểm, tuân thủ KYC/AML. Bị hạn chế tại một số khu vực và chịu giám sát chặt hơn do tập trung vào phái sinh.
- Bitget: Mở rộng toàn cầu với định hướng tuân thủ, đã có giấy phép tại một số quốc gia. Mảng Copy Trading và tài sản truyền thống token hoá chịu yêu cầu cao về bảo vệ nhà đầu tư, có thể bị siết quản lý thêm.
Hỗ trợ khách hàng
Cả hai sàn đều có live chat 24/7, hỗ trợ email, trung tâm trợ giúp đa ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt. Trải nghiệm thực tế tương đương, không có sàn nào vượt trội rõ rệt ở khía cạnh này.
Bybit hay Bitget – Chọn theo phong cách giao dịch
Không có câu trả lời “sàn nào tốt hơn” chung cho tất cả. Lựa chọn phụ thuộc vào phong cách giao dịch, quy mô vốn và tính năng bạn ưu tiên.
Khi nào chọn Bitget?
- Muốn Copy Trading bài bản: Hệ thống hoàn thiện nhất ngành, phù hợp người mới hoặc người không có thời gian phân tích.
- Giao dịch Futures thường xuyên dùng lệnh thị trường: Phí Taker thấp hơn ~33% so với Bybit, tiết kiệm đáng kể khi khối lượng lớn.
- Quan tâm đến hệ sinh thái Web3 và TradFi token hoá: Bitget Wallet đa chuỗi, mô hình UEX, sản phẩm AI-Agent.
- Cần công cụ OTC/Spread Trading nâng cao.
Khi nào chọn Bybit?
- Ưu tiên thanh khoản và tốc độ khớp lệnh: 100K TPS, sổ lệnh sâu nhất nhì thị trường – yếu tố sống còn cho lệnh lớn và chiến lược tần suất cao.
- Giao dịch phái sinh quy mô lớn: Futures 10,90 tỷ USD/24h, slippage thấp nhất nhóm.
- Muốn tham gia hệ sinh thái Mantle Network (Layer 2): Token MNT gắn với governance, gas fee và staking on-chain.
- Cần dịch vụ tổ chức: OTC, cho vay, quản lý tài sản, Alpha Trading.
- Đánh giá cao sự minh bạch PoR sau sự cố: 32 báo cáo liên tục, xác minh bởi Hacken.
| Nhu cầu | Sàn phù hợp | Lý do chính |
|---|---|---|
| Người mới, muốn Copy Trading | Bitget | Hệ thống Copy Trading hoàn thiện nhất |
| Futures, hay dùng lệnh thị trường | Bitget | Phí Taker thấp hơn ~33% |
| Web3, TradFi token hoá | Bitget | Bitget Wallet, UEX, AI-Agent |
| Thanh khoản cao, lệnh lớn | Bybit | 10,90 tỷ USD Futures/24h, 100K TPS |
| Dịch vụ tổ chức, API chuyên sâu | Bybit | Sub-account, OTC, Alpha Trading |
| Hệ sinh thái Layer 2 (Mantle) | Bybit | MNT: governance, gas, staking on-chain |
Nếu bạn giao dịch Futures khối lượng lớn và cần slippage tối thiểu, đăng ký Bybit để tận dụng thanh khoản hàng đầu. Ngược lại, nếu ưu tiên phí Taker thấp và Copy Trading, Bitget là lựa chọn đáng cân nhắc.
Bài phân tích trên dựa trên dữ liệu công khai đến tháng 4/2026 và không phải lời khuyên đầu tư. Thị trường và chính sách sàn thay đổi liên tục – hãy tự kiểm chứng trước khi quyết định. Theo dõi tin tức crypto mới nhất để cập nhật kịp thời.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ, toàn bộ thông tin trên Emacrypto.com chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là khuyến nghị tài chính hay tư vấn đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.



