Phí giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận thực của mỗi lệnh — đặc biệt với những nhà đầu tư giao dịch thường xuyên hoặc sử dụng đòn bẩy. Bài viết này tổng hợp toàn bộ cấu trúc phí giao dịch Bybit năm 2026, từ Spot, Futures, Options đến phí rút tiền, nạp Fiat, thẻ Bybit Card, kèm so sánh với các sàn lớn và hướng dẫn tối ưu chi phí.
Cấu trúc phí giao dịch Bybit hoạt động thế nào?
Bybit áp dụng hệ thống phí phân cấp, phân biệt giữa người dùng thông thường (Non-VIP) và các cấp VIP. Cấp VIP được xếp hạng tự động dựa trên tổng số dư tài sản hoặc khối lượng giao dịch 30 ngày gần nhất — tuỳ tiêu chí nào đạt trước.
Các loại phí chính trên Bybit:
- Phí giao dịch: Áp dụng cho Spot, Hợp đồng Vĩnh viễn, Hợp đồng Tương lai và Quyền chọn (Options).
- Phí Funding: Chỉ áp dụng cho hợp đồng vĩnh viễn — là khoản trao đổi giữa bên Long và Short để neo giá hợp đồng sát giá thị trường.
- Phí rút tiền: Tính theo loại coin và mạng blockchain được chọn.
- Phí nạp Fiat: Phụ thuộc loại tiền pháp định và phương thức thanh toán.
- Phí thanh lý: Phát sinh khi vị thế bị thanh lý tự động do không đủ ký quỹ.
- Lãi suất vay: Áp dụng cho giao dịch ký quỹ hoặc Bybit Loans.
Phí Maker và Taker — phân biệt cốt lõi:
- Maker: Lệnh giới hạn (Limit Order) không khớp ngay, nằm trên sổ lệnh và tạo thêm thanh khoản. Phí Maker thường thấp hơn hoặc thậm chí được hoàn (rebate) ở cấp VIP cao.
- Taker: Lệnh thị trường (Market Order) hoặc lệnh giới hạn khớp ngay — lấy đi thanh khoản từ sổ lệnh. Phí Taker luôn cao hơn phí Maker.
Tham khảo: Cấu trúc phí giao dịch Bybit | Các loại phí Bybit cần biết
Bảng phí giao dịch Bybit theo từng sản phẩm (Non-VIP)
Phí giao dịch Spot
| Loại giao dịch | Phí Maker | Phí Taker | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Spot | 0,10% | 0,10% | Giảm 25% khi thanh toán bằng MNT |
So sánh phí Spot Non-VIP với sàn khác:
- Bybit: 0,10% / 0,10%. Chiết khấu 25% khi dùng MNT.
- Binance: 0,10% / 0,10%. Chiết khấu 25% khi dùng BNB.
- OKX: 0,08% Maker / 0,10% Taker cho các cặp chính.
Ở cấp Non-VIP, phí Spot giữa Bybit và Binance tương đương. OKX có phí Maker thấp hơn 0,02 điểm phần trăm — chênh lệch nhỏ nhưng đáng cân nhắc nếu bạn chủ yếu đặt lệnh giới hạn.
Phí giao dịch phái sinh (Perpetual & Futures)
| Loại giao dịch | Phí Maker | Phí Taker | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Perpetual & Futures | 0,02% | 0,055% | Giảm 10% khi thanh toán bằng MNT. Có thêm phí Funding mỗi 8 giờ. |
So sánh phí Futures Non-VIP:
- Bybit: 0,02% Maker / 0,055% Taker.
- Binance (USDT-M): 0,02% Maker / 0,04% Taker. So sánh chi tiết hơn có thể xem trong bài về phí giao dịch Binance Futures.
- OKX: 0,02% Maker / 0,05% Taker.
Phí Maker phái sinh tương đương cả ba sàn, nhưng phí Taker của Bybit (0,055%) cao hơn Binance (0,04%) và OKX (0,05%). Nếu bạn thường đặt lệnh thị trường khối lượng lớn, khoản chênh lệch này tích luỹ đáng kể theo thời gian.
Về phí Funding: Đây không phải phí Bybit thu mà là khoản trao đổi giữa bên Long và Short, tính mỗi 8 giờ, có thể dương hoặc âm. Funding rate dương nghĩa là bên Long trả cho bên Short và ngược lại. Người giữ vị thế qua đêm hoặc nhiều ngày cần theo dõi kỹ funding rate để tránh bị ăn mòn lợi nhuận.
Chi tiết: Phí hợp đồng vĩnh viễn Bybit
Phí giao dịch quyền chọn (Options)
| Loại giao dịch | Phí Maker | Phí Taker | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Options | 0,03% | 0,03% | Phí đáo hạn 0,015% nếu quyền chọn “in the money” |
So sánh phí Options Non-VIP:
- Bybit: 0,03% Maker / 0,03% Taker. Phí thanh toán 0,015% nếu “in the money”.
- Binance: 0,03% giao dịch, 0,015% thực hiện quyền chọn (tối đa 10% giá trị).
- OKX: 0,02% Maker / 0,03% Taker.
Bybit có phí Options tương đương Binance; OKX có phí Maker thấp hơn 0,01 điểm. Sự khác biệt chủ yếu xuất hiện ở các cấp VIP cao.
P2P và TradFi (MT5)
- P2P: Bybit miễn phí cho cả người mua và người bán. Tuy nhiên, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán bên ngoài có thể thu phí riêng.
- TradFi (MT5): Phí dạng hoa hồng, khác nhau tuỳ loại hợp đồng và chế độ spread. Xem chi tiết tại phí giao dịch MT5 Bybit.
Lưu ý: Bybit có quyền thay đổi biểu phí bất kỳ lúc nào. Các con số trong bài cập nhật tới thời điểm biên tập (tháng 4/2026) — nhà đầu tư nên kiểm tra trang phí chính thức trước khi giao dịch.
Phí rút tiền, nạp Fiat và thẻ Bybit Card
Phí rút tiền
Phí rút cố định theo loại coin và mạng blockchain, không phụ thuộc vào số lượng rút.
- Bybit: BTC (mạng BTC) ~ 0,0001 BTC; USDT (TRC-20) ~ 1 USDT.
- Binance: BTC ~ 0,0001 BTC; USDT (TRC-20) ~ 0,8 USDT.
- OKX: BTC ~ 0,00005 BTC; USDT (TRC-20) ~ 1 USDT.
Chuyển khoản nội bộ giữa hai tài khoản Bybit được miễn phí hoàn toàn — hữu ích khi quản lý nhiều tài khoản hoặc chuyển tài sản cho người dùng Bybit khác.
Phí nạp Fiat
Phí nạp tiền pháp định phụ thuộc vào loại tiền tệ và phương thức thanh toán (chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng/ghi nợ, dịch vụ bên thứ ba). Bybit hiển thị cụ thể số phí trước khi bạn xác nhận, nên hãy kiểm tra trực tiếp trên giao diện nạp tiền.
Phí thẻ Bybit Card

| Loại phí | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí ngoại hối (FX) | 1% (EU Visa/Mastercard) | Áp dụng khi chi tiêu loại tiền khác tiền tệ cơ sở của thẻ. |
| 3,05% (Visa ngoài EU) | ||
| 2,7% (Mastercard ngoài EU) | ||
| 5% (Châu Á JCB) | ||
| Phí chuyển đổi Crypto → Fiat | 0,9% | Cộng thêm tỷ giá bán One-Click của Bybit. |
| Rút tiền ATM | 2% (sau 100 USD miễn phí đầu tiên/tháng) | 100 USD đầu tiên mỗi tháng miễn phí. |
| Phát hành thẻ | Miễn phí (thẻ ảo); 5 EUR/USDT (thẻ vật lý Non-VIP) | Có thể miễn ở cấp VIP cao tuỳ khu vực. |
| Các phí khác | Không phí thường niên, không phí không hoạt động, không phí huỷ thẻ. |
Chương trình VIP Bybit: Bảng phí theo từng cấp
Cấp VIP là cách hiệu quả nhất để giảm phí giao dịch Bybit, đặc biệt với người có khối lượng giao dịch lớn hoặc số dư tài sản đáng kể.
Tiêu chí đạt từng cấp VIP
| Cấp VIP | Tổng số dư tài sản | KL Spot 30 ngày | KL Phái sinh 30 ngày |
|---|---|---|---|
| VIP 1 | ≥ 25.000 USD | ≥ 1.000.000 USD | ≥ 10.000.000 USD |
| VIP 2 | ≥ 50.000 USD | ≥ 2.000.000 USD | ≥ 25.000.000 USD |
| VIP 3 | ≥ 100.000 USD | ≥ 4.000.000 USD | ≥ 50.000.000 USD |
| VIP 4 | ≥ 250.000 USD | ≥ 8.000.000 USD | ≥ 100.000.000 USD |
| VIP 5 | ≥ 500.000 USD | ≥ 15.000.000 USD | ≥ 200.000.000 USD |
Cấp VIP được cập nhật tự động lúc 7:00 AM UTC hàng ngày. Tài khoản phụ tự động hưởng cấu trúc phí của tài khoản chính.
Bảng phí Maker/Taker theo cấp VIP

| Cấp VIP | Maker Spot | Taker Spot | Maker Phái sinh | Taker Phái sinh |
|---|---|---|---|---|
| VIP 0 (Non-VIP) | 0,1000% | 0,1000% | 0,0200% | 0,0550% |
| VIP 1 | 0,0800% | 0,0675% | 0,0050% | 0,0450% |
| VIP 2 | 0,0775% | 0,0650% | 0,0025% | 0,0425% |
| VIP 3 | 0,0750% | 0,0625% | 0% (Rebate) | 0,0400% |
| VIP 4 | 0,0600% | 0,0500% | 0% (Rebate) | 0,0300% |
| VIP 5 | 0,0500% | 0,0400% | 0% (Rebate) | 0,0250% |
Từ VIP 3, phí Maker phái sinh giảm về 0% và bạn được nhận rebate — nghĩa là sàn trả ngược lại phí cho bạn khi đặt lệnh Maker. Đây là ưu đãi đáng kể cho ai thường xuyên cung cấp thanh khoản. Với người muốn tìm hiểu sâu hơn về cách hoàn phí giao dịch trên Bybit, cơ chế rebate này là nền tảng cần nắm.
Chi phí ẩn: Slippage, Spread và Funding Rate
Ngoài phí niêm yết, có ba yếu tố “ẩn” ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thực tế mỗi lệnh:
Slippage (trượt giá)
Slippage xảy ra khi giá thực hiện khác giá lúc đặt lệnh — thường gặp khi dùng lệnh thị trường khối lượng lớn hoặc trong giai đoạn biến động mạnh.
Cách giảm thiểu:
- Ưu tiên lệnh giới hạn (Limit Order) để kiểm soát giá khớp.
- Chia nhỏ lệnh lớn thành nhiều lệnh nhỏ hơn.
- Kiểm tra độ sâu sổ lệnh (order book depth) trước khi vào lệnh.
- Sử dụng tính năng Slippage Tolerance trên Bybit: đặt mức trượt giá tối đa chấp nhận được, lệnh sẽ không khớp nếu vượt ngưỡng.
Spread (chênh lệch giá mua – bán)
Spread là khoảng cách giữa giá bid (mua) tốt nhất và giá ask (bán) tốt nhất. Spread rộng thường xuất hiện ở cặp giao dịch thanh khoản thấp hoặc thời điểm thị trường ít hoạt động.
Cách giảm thiểu:
- Giao dịch các cặp thanh khoản cao (BTC/USDT, ETH/USDT).
- Tránh thời điểm thanh khoản thấp (đêm khuya giờ Mỹ/Châu Âu).
- Dùng lệnh giới hạn để đặt mua ở giá bid hoặc bán ở giá ask, tránh trả spread rộng.
Funding Rate trên hợp đồng Perpetual
Funding rate là chi phí định kỳ (thường mỗi 8 giờ) mà bên Long hoặc Short phải trả cho phía đối diện. Nếu bạn giữ vị thế Long khi funding rate dương, bạn đang mất phí liên tục — đây là khoản “ăn mòn” lợi nhuận mà nhiều người mới bỏ qua.
Cách giảm thiểu:
- Theo dõi funding rate trước khi mở hoặc giữ vị thế.
- Đóng vị thế trước thời điểm tính phí nếu funding rate bất lợi.
- Một số trader sử dụng chiến lược funding arbitrage — mở vị thế đối ứng trên spot và futures để thu lợi từ funding rate thay vì trả phí.
Cách kiểm tra mức phí cá nhân trên Bybit
Bybit cung cấp trang “Tỷ lệ phí của tôi” (My Fee Rate) để bạn xem chính xác mức phí đang áp dụng cho tài khoản mình. Sau khi đăng nhập và hoàn tất KYC, truy cập trang này trong phần cài đặt tài khoản hoặc hồ sơ người dùng. Tại đây bạn sẽ thấy:
- Cấp VIP hiện tại.
- Phí Maker/Taker cụ thể cho Spot, Phái sinh, Options.
- Các chiết khấu hoặc ưu đãi đang được áp dụng.
Nên kiểm tra định kỳ vì Bybit có thể điều chỉnh biểu phí theo chính sách mới.
So sánh tổng quan phí Bybit với các sàn cùng phân khúc
Cả Bybit, Binance và OKX đều dùng mô hình Maker/Taker kết hợp cấp VIP dựa trên khối lượng giao dịch hoặc nắm giữ token native (MNT, BNB, OKB). Ở cấp Non-VIP, mức phí cơ bản khá tương đồng — sự khác biệt rõ rệt hơn ở các cấp VIP cao và khi dùng token native để thanh toán phí. Nếu muốn so sánh thêm, bạn có thể tham chiếu biểu phí của sàn BingX hoặc sàn Bitget để thấy bức tranh cạnh tranh phí rộng hơn.
Phí giao dịch chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định chi phí thực tế. Slippage, spread, funding rate và phí rút tiền — khi cộng lại — có thể lớn hơn đáng kể so với phí Maker/Taker thuần tuý. Nhà đầu tư nên đánh giá tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào bảng phí danh nghĩa để đưa ra quyết định phù hợp.
Bài viết được biên tập bởi Ema Crypto. Nội dung cập nhật tháng 4/2026 — các mức phí có thể thay đổi theo chính sách của Bybit.
Nếu bạn muốn bắt đầu giao dịch trên Bybit với ưu đãi hoàn phí, có thể đăng ký tài khoản Bybit tại đây.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ, toàn bộ thông tin trên Emacrypto.com chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là khuyến nghị tài chính hay tư vấn đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.



