Exness cung cấp 5 loại tài khoản với điều kiện giao dịch khác nhau về spread, hoa hồng, mức nạp tối thiểu và kiểu khớp lệnh. Chọn sai tài khoản có thể khiến chi phí giao dịch tăng đáng kể hoặc không tận dụng được lợi thế của chiến lược đang dùng. Bài viết này từ Ema Crypto phân tích từng loại tài khoản, so sánh trực tiếp và chỉ ra tài khoản nào phù hợp với từng phong cách giao dịch.
Hai nhóm tài khoản chính trên Exness
Exness chia tài khoản thành hai nhóm:
- Tài khoản Tiêu chuẩn (Standard Accounts): gồm Standard và Standard Cent – hướng đến người mới hoặc trader có kinh nghiệm trung bình, ưu tiên sự đơn giản và chi phí dễ dự đoán (không hoa hồng).
- Tài khoản Chuyên nghiệp (Professional Accounts): gồm Pro, Raw Spread và Zero – dành cho trader đòi hỏi spread cực thấp, tốc độ khớp lệnh nhanh, chấp nhận trả hoa hồng hoặc nạp tối thiểu cao hơn.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai nhóm nằm ở cách Exness thu phí: nhóm Standard thu qua spread rộng hơn (không hoa hồng), còn nhóm Professional thu qua spread siêu mỏng kết hợp hoa hồng cố định (trừ tài khoản Pro không thu hoa hồng).
Giải thích các thuật ngữ quan trọng
Trước khi đi vào bảng so sánh, cần nắm rõ một số khái niệm:
- Pips (point in percentage): đơn vị đo sự thay đổi giá nhỏ nhất trong Forex.
- Lot: đơn vị đo khối lượng giao dịch, thường bằng 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở.
- Lot Cent: bằng 1/100 Lot tiêu chuẩn, giúp giao dịch với vốn rất nhỏ.
- Spread: chênh lệch giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) – đây là phí ẩn mà sàn thu.
- Commission: phí cố định sàn thu mỗi lệnh, thường áp dụng cho tài khoản spread thấp.
- Leverage (đòn bẩy): cho phép kiểm soát vị thế lớn hơn bằng vốn nhỏ hơn, khuếch đại cả lãi và lỗ.
- Stop Out Level: mức ký quỹ mà khi chạm tới, sàn tự động đóng vị thế để ngăn thua lỗ vượt vốn ký quỹ.
- Market Execution: lệnh khớp ngay tại giá thị trường tốt nhất hiện có.
- Instant Execution: lệnh khớp đúng giá trên màn hình, nếu không được thì sàn báo giá lại (requote).
- No Requotes: đảm bảo lệnh khớp mà không bị từ chối do biến động giá.

Bảng so sánh 5 loại tài khoản sàn Exness
| Đặc điểm | Standard | Standard Cent | Pro | Raw Spread | Zero |
|---|---|---|---|---|---|
| Đối tượng | Người mới, trader trung bình | Người mới, vốn nhỏ, test chiến lược | Trader chuyên nghiệp, giao dịch tần suất cao | Scalper, Day Trader | Scalper, Day Trader |
| Nạp tối thiểu | Từ 10–15 USD | Từ 10–15 USD | 200 USD | 200 USD | 200 USD |
| Spread trung bình | Từ 0.3 pips (EURUSD ~1 pip) | Từ 0.3 pips (EURUSD ~1 pip) | Từ 0.1 pips (EURUSD 0.6, USDJPY 0.7) | Gần 0 pips (EURUSD từ 0.0) | 0 pips trên 30 công cụ phổ biến |
| Hoa hồng | Không | Không | Không | Từ 3.5 USD/lot/chiều | Từ 0.2 USD/lot/chiều |
| Đòn bẩy tối đa | Không giới hạn (có điều kiện) | Không giới hạn (có điều kiện) | Không giới hạn (có điều kiện) | Không giới hạn (có điều kiện) | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Stop Out Level | 60% | 60% | 30% | 30% | 30% |
| Công cụ GD | 100+ cặp tiền, kim loại, chỉ số, crypto | 36 cặp tiền và kim loại | 100+ cặp tiền, kim loại, chỉ số, crypto | 100+ cặp tiền, kim loại, chỉ số, crypto | 100+ cặp tiền, kim loại, chỉ số, crypto |
| Nền tảng | MT4, MT5 | Chỉ MT4 | MT4, MT5 | MT4, MT5 | MT4, MT5 |
| Khớp lệnh | Market, No Requotes | Market, No Requotes | Instant + Market, No Requotes | Market | Market |
Ưu nhược điểm từng loại tài khoản Exness
Standard – phổ biến nhất, phù hợp đa số người mới
Ưu điểm: Không hoa hồng, nạp tối thiểu thấp (10–15 USD), hỗ trợ MT4 và MT5, truy cập đầy đủ hơn 100 công cụ giao dịch. Đây là tài khoản mặc định khi đăng ký Exness.
Nhược điểm: Spread cao hơn đáng kể so với nhóm Professional. Với cặp EURUSD, spread trung bình khoảng 1 pip – gấp khoảng 10 lần so với Raw Spread hoặc Zero. Với trader giao dịch tần suất cao, chi phí spread tích lũy sẽ lớn.
Standard Cent – tập luyện thực chiến với rủi ro tối thiểu
Ưu điểm: Giao dịch bằng Lot Cent (1/100 Lot tiêu chuẩn), giúp người mới thử nghiệm chiến lược trên thị trường thật với số vốn rất nhỏ. Không hoa hồng.
Nhược điểm: Chỉ 36 công cụ giao dịch (ít hơn nhiều so với các tài khoản khác), chỉ hỗ trợ MT4. Khi đã có kinh nghiệm và muốn mở rộng chiến lược, bạn sẽ cần nâng cấp lên tài khoản khác.
Pro – cân bằng giữa spread thấp và không hoa hồng
Ưu điểm: Spread thấp (EURUSD khoảng 0.6 pips) mà không thu hoa hồng – đây là điểm khác biệt quan trọng so với Raw Spread và Zero. Hỗ trợ cả Instant Execution và Market Execution, linh hoạt cho nhiều chiến lược.
Nhược điểm: Yêu cầu nạp tối thiểu 200 USD. Spread tuy thấp hơn Standard nhưng vẫn cao hơn Raw Spread và Zero. Với scalper mở hàng chục lệnh mỗi ngày, chênh lệch này có thể đáng kể.
Raw Spread – spread gần 0, trả hoa hồng cố định
Ưu điểm: Spread gần bằng 0 trên nhiều cặp tiền lớn (EURUSD từ 0.0 pips). Rất phù hợp cho scalping và giao dịch tần suất cao, nơi mỗi phần mười pip đều ảnh hưởng đến kết quả.
Nhược điểm: Hoa hồng từ 3.5 USD/lot/chiều (tức 7 USD cho một giao dịch mở-đóng trên 1 lot). Tổng chi phí giao dịch (spread + hoa hồng) cần được tính cẩn thận – trong một số điều kiện thị trường, tài khoản Pro có thể rẻ hơn nếu spread Raw Spread bị giãn.
Zero – spread 0 trên 30 công cụ phổ biến nhất
Ưu điểm: Spread bằng 0 trên 30 công cụ giao dịch phổ biến nhất trong 95% thời gian giao dịch. Hoa hồng từ 0.2 USD/lot/chiều – thấp hơn nhiều so với Raw Spread trên các cặp tiền chính.
Nhược điểm: Ngoài 30 công cụ phổ biến, spread có thể giãn và hoa hồng biến động tùy cặp tiền. Một số cặp tiền phụ hoặc exotic có mức hoa hồng cao hơn đáng kể so với Raw Spread. Nạp tối thiểu 200 USD.
Nên chọn tài khoản Exness nào?
Không có tài khoản nào “tốt nhất” cho tất cả – lựa chọn phụ thuộc vào phong cách giao dịch, nguồn vốn và mức độ kinh nghiệm:
- Mới bắt đầu, vốn dưới 100 USD: Standard Cent để làm quen thị trường thật với rủi ro tối thiểu, sau đó chuyển sang Standard khi đã vững.
- Swing trader, hold lệnh vài ngày: Standard hoặc Pro. Spread không quá quan trọng khi hold dài, nhưng Pro cho điều kiện tốt hơn nếu vốn từ 200 USD.
- Scalper, giao dịch tần suất cao: Raw Spread hoặc Zero. Tính tổng chi phí (spread + commission) trên cặp tiền bạn giao dịch nhiều nhất để chọn giữa hai tài khoản này.
- Muốn spread thấp nhưng không thích trả hoa hồng: Pro là lựa chọn duy nhất trong nhóm Professional không thu commission.
Một hiểu lầm phổ biến là tài khoản Zero luôn rẻ hơn Raw Spread vì hoa hồng thấp hơn. Thực tế, Zero chỉ đảm bảo spread 0 trên 30 công cụ phổ biến. Nếu bạn giao dịch các cặp tiền phụ hoặc exotic, Raw Spread có thể có tổng chi phí thấp hơn do hoa hồng cố định và không biến động theo cặp tiền.
Rủi ro pháp lý khi giao dịch Forex qua Exness tại Việt Nam
Ngoài việc chọn đúng tài khoản, nhà đầu tư Việt Nam cần hiểu rõ rủi ro pháp lý – yếu tố có thể ảnh hưởng nghiêm trọng hơn cả thua lỗ trên thị trường.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã nhiều lần khẳng định chưa cấp phép cho bất kỳ sàn giao dịch ngoại hối nào hoạt động tại Việt Nam. Mọi hoạt động giao dịch Forex công khai trên thị trường Việt Nam được coi là bất hợp pháp.
Exness dù được cấp phép tại một số quốc gia, nhưng khi hoạt động tại Việt Nam mà không có sự cho phép của NHNN, vẫn đối mặt với vấn đề pháp lý. Báo Quảng Ninh (27/10/2023) đã đăng bài khẳng định sàn Exness tham gia hoạt động ngoại hối tại Việt Nam là bất hợp pháp. Vietnamnet (21/9/2023) cũng đưa tin tên miền .vn của Exness bị chặn rồi lại hoạt động trở lại với tên miền mới. Tạp chí Luật sư Việt Nam (23/9/2023) cũng cảnh báo cả nhà đầu tư cũng có thể đối mặt vấn đề pháp lý.

Hậu quả tiềm ẩn cho nhà đầu tư Việt Nam:
- Không được bảo vệ pháp lý: Khi có tranh chấp tài chính, pháp luật Việt Nam không bảo vệ giao dịch trên sàn không phép.
- Nguy cơ mất vốn: Tiền nạp vào có thể khó rút hoặc bị chiếm đoạt, đặc biệt khi môi trường pháp lý không rõ ràng bị kẻ xấu lợi dụng.
- Rủi ro xử phạt hành chính: Bản thân nhà đầu tư cũng có thể đối mặt với xử phạt theo quy định hiện hành.
Đây là rủi ro nền tảng, khác hẳn rủi ro thua lỗ trên thị trường. Nhà đầu tư cần cân nhắc yếu tố này trước khi quyết định sử dụng Exness hay bất kỳ sàn Forex nào chưa được cấp phép tại Việt Nam. Với những ai quan tâm đến giao dịch tài sản số trên các nền tảng có cấu trúc phí minh bạch, thị trường crypto là một hướng đi đáng tìm hiểu song song.
Kết luận
Năm loại tài khoản sàn Exness phục vụ các nhu cầu khác nhau: Standard và Standard Cent cho người mới với chi phí đơn giản, Pro cho trader muốn spread thấp mà không trả hoa hồng, Raw Spread và Zero cho scalper cần spread gần 0. Mấu chốt khi chọn tài khoản là tính tổng chi phí giao dịch thực tế (spread + commission) trên các cặp tiền bạn giao dịch thường xuyên, chứ không chỉ nhìn vào một chỉ số đơn lẻ.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư Việt Nam cần nhận thức rõ rủi ro pháp lý khi giao dịch Forex – yếu tố mà không loại tài khoản nào trên Exness có thể giải quyết. So sánh giữa Binance và Exness cho thấy mỗi nền tảng có ưu thế riêng tùy loại tài sản và khung pháp lý áp dụng.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ, toàn bộ thông tin trên Emacrypto.com chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là khuyến nghị tài chính hay tư vấn đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.


